第11課・カタカナB・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N3, Bài 11 Katakana B, Phần 1.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N3 - セクション7

  1. パートナー

    đối tác (partner), cộng sự, bạn đồng hành

    あの人は仕事のいいパートナーだ。

    Người đó là một đối tác tốt trong công việc.

  2. リーダー

    lãnh đạo (leader)

    グループのリーダーを決める。

    Quyết định người lãnh đạo của nhóm.

  3. ボランティア

    tình nguyện, tình nguyện viên (volunteer)

    老人ホームでボランティアをしている。

    Tôi đang làm tình nguyện tại nhà dưỡng lão.

  4. コミュニケーション

    giao tiếp, nói chuyện (communication)

    同僚とはじゅうぶんコミュニケーションをとったほうがよい。

    Nên giao tiếp đầy đủ với đồng nghiệp.

  5. ユーモア

    hài hước (humor)

    ユーモアがある彼はクラスの人気者だ。

    Anh ấy, người có khiếu hài hước là người được yêu quý trong lớp.

  6. ショック

    bất ngờ, sốc, xóc (shock)

    彼女にほかの恋人がいて、ショックだった。

    Tôi rất sốc vì người yêu tôi có bạn trai khác.

  7. ストレス

    căng thẳng (street)

    ストレスがたまったときは、カラオケに行く。

    Khi bị căng thẳng, tôi đi hát karaoke.

  8. バランス

    cân bằng (balance)

    栄養のバランスがいい食事をする。

    Tôi ăn những bữa ăn cân bằng về dinh dưỡng.

  9. レベル

    trình độ, cấp độ (level)

    マリアさんは日本語のレベルが高い。

    Maria có trình độ tiếng Nhật cao.

  10. アップ

    tăng lên, đến gần (up)

    時給がアップした。

    Tiền lương theo giờ đã tăng.