第11課・カタカナB・パート2 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N3, Bài 11 Katakana B, Phần 2.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N3 - セクション7

  1. ダウン

    Giảm, đi xuống, hạ xuống (down)

    給料ダウンで生活が苦しい。

    Vì giảm lương nên cuộc sống khó khăn.

  2. プラス

    cộng, tăng, dư, tác động tích cực, có lợi (plus)

    まじめに働いていたら、時給が20円プラスされた。

    Nếu làm việc chăm chỉ, lương theo giờ sẽ tăng thêm 20 yên.

  3. マイナス

    trừ, giảm, âm, lỗ, tác động tiêu cực, có hại (minus)

    今月の給料は1万円のマイナスだった。

    Lương tháng này đã bị trừ 1 man.

  4. イメージ

    hình ảnh, hình dung (image)

    私はこの曲から広い海をイメージした。

    Tôi đã hình dung thấy hình ảnh biển rộng từ bài hát này.

  5. コンテスト

    cuộc thi (contest)

    スピーチのコンテストで優勝した。

    Tôi đã giành chiến thắng trong cuộc thi thuyết trình.

  6. マスコミ

    các phương tiện truyền thông, thông tin đại chúng

    このニュースはマスコミに注目されている。

    Tin tức này đang được phương tiện truyền thông chú ý.

  7. プライバシー

    riêng tư, cá nhân (privacy)

    現代社会では個人のプライバシーが守られないことが多い。

    Trong xã hội hiện đại, quyền riêng tư của cá nhân thường không được bảo vệ.

  8. オフィス

    văn phòng (office)

    私たちのオフィスは駅の近くにあります。

    Văn phòng của chúng tôi ở gần nhà ga.

  9. ルール

    luật lệ (rule)

    サッカーのルールを覚える。

    Ghi nhớ luật trong bóng đá.

  10. マナー

    Quy tắc, kiểu, tác phong, cách ứng xử (manners)

    フランス料理のマナーは難しい。

    Quy tắc ứng xử khi ăn các món ăn Pháp rất khó.