第11課・カタカナB・パート4 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N3, Bài 11 Katakana B, Phần 4.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N3 - セクション7
タイプ
kiểu, mẫu (type)
このクラスにはいろいろなタイプの学生がいる。
Trong lớp học này có nhiều kiểu học sinh khác nhau.
スタイル
dáng, phong cách (style)
彼女はスタイルを気にしてダイエットしている。
Bạn gái tôi quan tâm đến vóc dáng của mình và đang ăn kiêng.
セット
bộ, đặt (đồng hồ) (set)
テーブルといすをセットで買う。
Mua bàn và ghế theo bộ.
ウイルス
virus
この病気はウイルスによって起こる。
Bệnh này là do virut gây ra.
ロボット
robot
子どもはロボットのアニメが好きだ。
Trẻ con rất thích phim hoạt hình về robot.
エネルギー
năng lượng (energy)
地球ではさまざまなエネルギーが不足している。
Trái đất đang thiếu hụt nhiều loại năng lượng.
デジタル
kỹ thuật số (digital)
デジタルの時計は見やすい。
Đồng hồ kĩ thuật số (đồng hồ điện tử) rất dễ nhìn.
マイク
microphone
みなんの前でマイクを持って話す。
Cầm micro và nói trước mọi người.
ブレーキ
phanh, kìm hãm, kiềm chế (brake)
ブレーキを踏んでスピードを落とした。
Đạp phanh để giảm tốc độ.
ペンキ
sơn (paint)
かべにペンキを塗る。
Quét sơn lên tường.