第1部 第1課 人間関係1:家族と友達、性格・パート2 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 1: Mối quan hệ con người 1 (Gia đình, bạn bè và tính cách), Phần 2.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション1

  1. 夫婦

    vợ chồng

    あの夫婦はいつも二人で散歩をしていて仲が良さそうだ。

    Cặp vợ chồng đó lúc nào cũng cùng nhau đi dạo trông rất hòa thuận.

  2. 親友

    bạn thân, bạn tri kỷ

    困ったときにいつも相談に乗ってくれる親友がいる。

    Tôi có một người bạn thân luôn sẵn sàng lắng nghe tâm sự khi gặp khó khăn.

  3. 親しい友人

    người bạn thân thiết

    週末に親しい友人を家に招いてパーティーを開いた。

    Vào cuối tuần, tôi đã mời những người bạn thân thiết đến nhà mở tiệc.

  4. 恋人

    người yêu

    休日は恋人と一緒に映画を見に行く予定だ。

    Ngày nghỉ tôi dự định sẽ cùng người yêu đi xem phim.

  5. 仲間

    bạn bè cùng nhóm, đồng đội

    苦しい練習を一緒に乗り越えてきた仲間を大切にしたい。

    Tôi muốn trân trọng những người đồng đội đã cùng mình vượt qua quá trình tập luyện gian khổ.

  6. 相手

    đối phương, đối tác, người đối thoại

    会話のときは相手の目を見て話すことが大切だ。

    Khi trò chuyện, việc nhìn vào mắt đối phương là rất quan trọng.

  7. 知り合い

    người quen

    近所に住む知り合いから、美味しい果物をもらった。

    Tôi nhận được trái cây ngon từ một người quen sống ở gần nhà.

  8. 性格

    tính cách, tính nết

    彼は明るくて誰とでもすぐ打ち解ける性格だ。

    Cậu ấy có tính cách vui vẻ, hòa đồng và dễ gần với bất kỳ ai.

  9. 子供っぽい

    tính trẻ con, có vẻ con nít

    彼はもう大人なのに、すぐにすねる子供っぽいところがある。

    Cậu ấy đã là người lớn rồi mà đôi khi vẫn có tính trẻ con, hơi tí là dỗi.

  10. 男っぽい

    nam tính, mạnh mẽ như đàn ông

    彼女はさばさばした男っぽい性格で、頼りがいがある。

    Cô ấy có tính cách thẳng thắn, mạnh mẽ như con trai và rất đáng tin cậy.