第1部 第1課 人間関係1:家族と友達、性格・パート3 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 1: Mối quan hệ con người 1 (Gia đình, bạn bè và tính cách), Phần 3.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション1

  1. 大人しい

    hiền lành, trầm tính, ngoan ngoãn

    彼は普段は大人しいが、自分の意見はしっかり持っている。

    Bình thường cậu ấy rất trầm tính nhưng lại có chính kiến rõ ràng.

  2. だらしない

    lôi thôi, bừa bãi, luộm thuộm

    部屋を散らかしたままにしておくのはだらしない。

    Việc cứ để phòng ốc bừa bộn như vậy trông thật luộm thuộm, cẩu thả.

  3. 意地悪(な)

    xấu tính, hay trêu chọc làm hại người khác

    意地悪なことを言って、後輩を困らせてはいけません。

    Không được nói những lời xấu tính làm khó hậu bối.

  4. 素直(な)

    ngoan ngoãn, thật thà, biết lắng nghe

    自分のミスを素直な気持ちで認めることが成長につながる。

    Thừa nhận sai sót của mình với tấm lòng thành thật sẽ giúp bản thân tiến bộ.

  5. 正直(な)

    trung thực, chân thật, thẳng thắn

    彼はどんなときでも正直な態度を崩さない信頼できる人物だ。

    Anh ấy là một người đáng tin cậy, luôn giữ thái độ trung thực trong mọi hoàn cảnh.

  6. 乱暴(な)

    thô bạo, cộc cằn, hung dữ

    言葉遣いが乱暴な人は、周囲に悪い印象を与えてしまう。

    Người có cách ăn nói thô bạo sẽ gây ấn tượng xấu cho những người xung quanh.

  7. わがまま(な)

    ích kỷ, chỉ biết nghĩ cho bản thân

    いつもわがままな行動ばかりしていると、友達を失ってしまいます。

    Cứ toàn hành động ích kỷ mãi như vậy thì cậu sẽ đánh mất bạn bè đấy.

  8. 積極的(な)

    tích cực, chủ động

    授業中は分からないことがあれば積極的な姿勢で質問しよう。

    Trong giờ học nếu có gì chưa hiểu thì hãy chủ động đặt câu hỏi.

  9. 落ち着いた

    điềm đạm, trầm tĩnh, bình tĩnh

    彼はトラブルが起きても、いつも落ち着いた声で指示を出す。

    Dù có rắc rối xảy ra, anh ấy vẫn luôn đưa ra chỉ thị với giọng điệu bình tĩnh.

  10. きちんとした

    chỉnh tề, đàng hoàng, nghiêm túc

    面接試験にはきちんとした服装で臨むことが大切だ。

    Tham dự buổi phỏng vấn với trang phục chỉnh tề là điều rất quan trọng.