第1部 第1課 人間関係1:家族と友達、性格・パート4 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 1: Mối quan hệ con người 1 (Gia đình, bạn bè và tính cách), Phần 4.

5 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション1

  1. 思いやり

    sự chu đáo, biết quan tâm người khác

    困っている人に声をかけるなど、周りへの思いやりを忘れないでほしい。

    Tôi mong mọi người đừng quên sự quan tâm đến xung quanh, như việc hỏi han người gặp khó khăn.

  2. ユーモア

    sự hài hước, óc khôi hài

    彼の話にはユーモアがあって、いつも周りの人を笑わせている。

    Câu chuyện của anh ấy luôn có tính hài hước và khiến những người xung quanh bật cười.

  3. 勇気

    lòng dũng cảm, sự can đảm

    失敗を恐れずに新しいことに挑戦する勇気を持とう。

    Hãy có lòng dũng cảm để thử sức với những điều mới mà không sợ thất bại.

  4. 冗談

    lời nói đùa, chuyện bông đùa

    彼は冗談を言って、緊張した場の空気を和ませた。

    Anh ấy nói đùa một câu để làm dịu bầu không khí căng thẳng.

  5. 自慢

    sự tự hào, khoe khoang

    彼はテストで満点を取ったことを友達に自慢した。

    Cậu ấy đã khoe với bạn bè về việc đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra.