第1部 第2課 人間関係2:付き合い、気持ち・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 2: Mối quan hệ con người 2 (Giao thiệp và tình cảm), Phần 1.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション1

  1. 独身

    độc thân (chưa kết hôn)

    叔父は40歳を過ぎても独身の生活を楽しんでいる。

    Chú tôi dù đã qua tuổi 40 nhưng vẫn tận hưởng cuộc sống độc thân.

  2. 出会う

    tình cờ gặp gỡ, hội ngộ

    旅行先で思いがけず昔の同級生に出会うことができた。

    Ở điểm du lịch, tôi đã tình cờ gặp lại người bạn cùng lớp năm xưa ngoài mong đợi.

  3. 知り合う

    quen biết (làm quen với nhau)

    ボランティア活動を通じて多くの人と知り合うきっかけができた。

    Thông qua hoạt động tình nguyện, tôi đã có cơ hội làm quen với nhiều người.

  4. 付き合う

    hẹn hò (yêu nhau) / giao lưu, đồng hành

    二人は大学時代から真剣に付き合うようになった。

    Hai người họ đã bắt đầu hẹn hò nghiêm túc từ thời đại học.

  5. 恋

    tình yêu đôi lứa

    彼女は初めて本気の恋を経験して、毎日が輝いて見えている。

    Cô ấy lần đầu trải nghiệm tình yêu đích thực nên mỗi ngày trôi qua đều ngập tràn niềm vui.

  6. デート

    buổi hẹn hò (lãng mạn)

    初めてのデートで緊張して、うまく話せなかった。

    Trong buổi hẹn hò đầu tiên, vì quá hồi hộp nên tôi đã không nói chuyện lưu loát được.

  7. 誘う

    rủ, mời (đi chơi, ăn uống)

    今度の週末に友達をご飯に誘うつもりだ。

    Cuối tuần này tôi dự định sẽ rủ bạn bè đi ăn cơm.

  8. 断る

    từ chối (lời mời, đề nghị)

    せっかくのお誘いだったが、都合が悪くて断るしかなかった。

    Lời mời rất có nhã ý nhưng vì bận nên tôi đành phải từ chối.

  9. 付き合い

    mối quan hệ xã giao, sự giao thiệp

    仕事が終わったあとの飲み会も、大切な付き合いの一つだ。

    Đi nhậu sau giờ làm việc cũng là một phần quan trọng trong các mối quan hệ xã giao.

  10. 愛

    tình yêu thương sâu sắc

    親は子供にたくさんの愛を注いで育てるものだ。

    Cha mẹ luôn dành chan chứa tình yêu thương để nuôi dạy con cái lớn khôn.