第1部 第3課 生活1:毎日の生活・パート3 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 3: Cuộc sống 1 (Đời sống hàng ngày), Phần 3.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション1
睡眠
giấc ngủ
健康を維持するためには、十分な睡眠をとることが欠かせない。
Để duy trì sức khỏe thì việc ngủ đủ giấc là điều không thể thiếu.
朝食
bữa sáng, bữa ăn sáng
毎日元気に過ごすために、栄養のある朝食をしっかり食べる。
Để mỗi ngày đều tràn đầy năng lượng, tôi luôn ăn bữa sáng đầy đủ dinh dưỡng.
化粧
sự trang điểm, son phấn
面接試験の前に、鏡を見て化粧の崩れを直した。
Trước buổi phỏng vấn, tôi đã soi gương và dặm lại lớp trang điểm.
化粧する
trang điểm
毎朝出勤する前に、身だしなみを整えて化粧する。
Mỗi buổi sáng trước khi đi làm, tôi đều chỉnh trang lại diện mạo và trang điểm.
えさ
thức ăn cho động vật, mồi
毎朝決まった時間に、飼っている犬にえさを与えている。
Mỗi sáng vào một giờ cố định, tôi đều cho chú chó cưng của mình ăn.
可愛がる
yêu thương, cưng chiều (con cái, thú cưng)
祖父母は初孫をとても大切に可愛がる。
Ông bà rất cưng chiều và yêu thương đứa cháu đầu lòng.
遅刻
việc đi muộn, sự trễ giờ
寝坊が原因で、学校への遅刻が多くなってしまった。
Vì lý do ngủ quên mà số lần đi muộn đến trường của tôi đã tăng lên.
遅刻する
đi muộn, đến trễ
朝の渋滞に巻き込まれて、約束の時間に遅刻するわけにはいかない。
Tôi không thể để bị kẹt xe buổi sáng rồi đi muộn giờ hẹn được.
携帯電話
điện thoại di động
外出するときは、いつも携帯電話をポケットに入れて持ち歩く。
Mỗi khi ra ngoài, tôi luôn mang theo điện thoại di động trong túi.
電池
pin, ắc quy
リモコンが反応しなくなったので、新しい電池に入れ替えた。
Vì điều khiển từ xa không phản hồi nữa nên tôi đã thay pin mới vào.