第1部 第3課 生活1:毎日の生活・パート4 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 3: Cuộc sống 1 (Đời sống hàng ngày), Phần 4.

6 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション1

  1. 切れる

    hết, cạn (pin, hạn dùng); đứt

    スマートフォンの充電が切れる前に、モバイルバッテリーで充電した。

    Trước khi điện thoại cạn sạch pin, tôi đã dùng sạc dự phòng để sạc.

  2. 退屈

    buồn chán, tẻ nhạt, chán ngắt

    やることが何もない休日は、とても退屈に感じる。

    Ngày nghỉ mà chẳng có việc gì làm thì cảm thấy vô cùng buồn chán.

  3. 帰宅

    việc về nhà

    仕事が終わった後、まっすぐ家に帰宅する習慣がついている。

    Sau khi tan làm, tôi đã có thói quen về thẳng nhà.

  4. 文句

    lời phàn nàn, sự kêu ca, cằn nhằn

    彼は仕事に対していつも文句を言うばかりで、自分からは動かない。

    Cậu ấy lúc nào cũng chỉ toàn phàn nàn về công việc mà chẳng chịu chủ động làm gì.

  5. 疲れ

    sự mệt mỏi, mệt nhọc

    温かいお風呂にゆっくり浸かると、一日の疲れが吹き飛ぶ。

    Khi ngâm mình thư thả trong bồn nước ấm, sự mệt mỏi của cả ngày như tan biến.

  6. 毛布

    chăn, mền (len, dạ)

    冬の夜は冷え込むので、暖かい毛布をもう一枚かけて寝る。

    Đêm mùa đông trời trở lạnh nên tôi đắp thêm một chiếc chăn ấm nữa khi ngủ.