第1部 第4課 生活2:食生活・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 4: Cuộc sống 2 (Thói quen ăn uống), Phần 1.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション2

  1. 皮

    vỏ (hoa quả, củ), da (động vật)

    りんごは皮をきれいに洗えば、皮ごと食べられる。

    Quả táo nếu rửa sạch vỏ thì có thể ăn được cả vỏ.

  2. むく

    gọt vỏ (hoa quả), bóc vỏ

    包丁を使って果物の皮を上手にむくのは、少しコツがいる。

    Dùng dao gọt vỏ hoa quả một cách khéo léo thì cần một chút mẹo.

  3. 加える

    thêm vào, nêm thêm

    スープの味が少し薄かったので、塩を少々加えることにした。

    Vì vị súp hơi nhạt nên tôi quyết định thêm một chút muối vào.

  4. 材料

    nguyên liệu (nấu ăn), vật liệu

    カレーを作るために、スーパーで新鮮な材料を買い揃えた。

    Để nấu món cà ri, tôi đã mua đầy đủ các nguyên liệu tươi ngon ở siêu thị.

  5. 混ぜる

    trộn, khuấy đều

    ボウルに卵と牛乳を入れて、泡立て器でよく混ぜる。

    Cho trứng và sữa vào bát tô rồi dùng cây đánh trứng khuấy thật đều.

  6. 鍋

    cái nồi, xoong; món lẩu

    大きな鍋に野菜とお肉をたっぷり入れてスープを煮込んだ。

    Tôi đã cho thật nhiều rau và thịt vào chiếc nồi lớn rồi ninh súp.

  7. 煮る

    nấu, hầm, ninh, kho

    弱火で野菜が柔らかくなるまでじっくり煮るのが美味しく作るコツだ。

    Bí quyết để nấu ngon là ninh kỹ bằng lửa nhỏ cho đến khi rau củ mềm ra.

  8. 油

    dầu ăn, dầu mỡ

    フライパンに少量の油を引いてから、お肉を焼き始めた。

    Tôi tráng một chút dầu ăn vào chảo rồi mới bắt đầu rán thịt.

  9. 揚げる

    chiên, rán (ngập dầu)

    高い温度の油でカラッと揚げることで、天ぷらがサクサクになる。

    Bằng cách chiên ngập dầu ở nhiệt độ cao, món tempura sẽ trở nên giòn rụm.

  10. 容器

    hộp chứa, đồ đựng, bao bì

    残った料理は密閉できるプラスチックの容器に入れて保存する。

    Thức ăn thừa được cho vào hộp đựng nhựa kín khí để bảo quản.