第1部 第4課 生活2:食生活・パート2 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 4: Cuộc sống 2 (Thói quen ăn uống), Phần 2.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション2

  1. 移す

    chuyển sang, dời sang, trút sang

    出来上がった料理を鍋から大きなお皿に移す。

    Tôi trút món ăn vừa nấu xong từ trong nồi ra một chiếc đĩa lớn.

  2. 保存

    sự bảo quản, lưu trữ

    生鮮食品は鮮度を保つために、冷蔵庫での保存が必要だ。

    Thực phẩm tươi sống cần được bảo quản trong tủ lạnh để giữ được độ tươi.

  3. 保存する

    bảo quản, lưu trữ (thực phẩm, dữ liệu)

    パソコンで書類を作成した後は、忘れずにデータを保存する。

    Sau khi soạn thảo tài liệu trên máy tính, tôi không quên lưu dữ liệu lại.

  4. 腐る

    ôi thiu, thiu, hỏng, thối rữa

    夏場は食べ物がすぐに腐るので、冷蔵庫に入れておくべきだ。

    Vào mùa hè đồ ăn rất dễ bị thiu, nên phải cất vào trong tủ lạnh.

  5. 生

    tươi sống, sống (chưa nấu chín)

    日本では新鮮な魚を生で刺身として食べる文化がある。

    Ở Nhật Bản có văn hóa ăn cá tươi sống làm món sashimi.

  6. 酸っぱい

    chua

    このレモンはとても酸っぱいが、爽やかな香りがする。

    Quả chanh này rất chua nhưng lại có mùi thơm thanh mát.

  7. 濃い

    đậm (vị, màu sắc, trà/cà phê), đặc

    朝の目覚ましに、少し味の濃いコーヒーを飲むのが好きだ。

    Để tỉnh táo vào buổi sáng, tôi thích uống một tách cà phê có vị hơi đậm đà.

  8. しつこい

    ngấy (món ăn); dai dẳng, cố chấp

    この料理は油っこすぎて、後味が少ししつこい。

    Món ăn này quá nhiều dầu mỡ nên hậu vị có chút béo ngấy.

  9. 軟らかい

    mềm, dẻo (thịt, thức ăn)

    じっくり煮込んだお肉はとても軟らかいので、お年寄りでも食べやすい。

    Thịt được ninh kỹ rất mềm nên ngay cả người già cũng dễ ăn.

  10. 香り

    mùi thơm, hương thơm

    焼きたてのパンから、とても香ばしい良い香りが漂ってきた。

    Từ mẻ bánh mì mới nướng tỏa ra một mùi hương thơm lừng ngào ngạt.