第1部 第4課 生活2:食生活・パート4 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 4: Cuộc sống 2 (Thói quen ăn uống), Phần 4.

12 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション2

  1. 追加

    sự gọi thêm, thêm vào, bổ sung

    まだお腹が空いていたので、料理の追加をお願いした。

    Vì bụng vẫn còn đói nên tôi đã yêu cầu gọi thêm món ăn.

  2. 乾杯

    sự nâng ly, cạn ly, chúc mừng

    全員のグラスに飲み物が行き渡ったところで、笑顔で乾杯した。

    Khi đồ uống đã được rót đầy ly của mọi người, tất cả cùng mỉm cười nâng ly chúc mừng.

  3. 酔う

    say rượu, say xỉn; say xe

    お酒は好きだが、あまり飲みすぎるとすぐに酔うので気をつけている。

    Tôi thích rượu nhưng uống quá nhiều sẽ rất nhanh say nên luôn chú ý chừng mực.

  4. 舌

    cái lưỡi

    熱いラーメンを食べて、舌を少し痛めてしまった。

    Ăn mì ramen nóng nên tôi đã bị bỏng rát lưỡi một chút.

  5. 火傷

    vết bỏng, sự bị bỏng

    料理中に熱い油が跳ねて、手の甲に火傷をしてしまった。

    Khi đang nấu ăn, dầu nóng bắn lên khiến mu bàn tay tôi bị bỏng.

  6. 残す

    để lại, để thừa (thức ăn), chừa lại

    出されたご飯は感謝の気持ちを持って、残すことなく全部食べる。

    Với lòng biết ơn, tôi luôn ăn hết toàn bộ cơm được dọn ra mà không để thừa chút nào.

  7. マナー

    phép lịch sự, quy tắc ứng xử

    食事中は大きな音を立てて食べないのが基本的なマナーだ。

    Không phát ra tiếng ồn lớn khi dùng bữa là quy tắc ứng xử cơ bản.

  8. 支払い

    việc thanh toán, chi trả (tiền bạc, hóa đơn)

    レジでの支払いは、現金だけでなくクレジットカードも利用できる。

    Việc thanh toán tại quầy thu ngân không chỉ dùng được tiền mặt mà còn dùng được cả thẻ tín dụng.

  9. 食費

    tiền ăn, chi phí ăn uống

    毎月の食費を抑えるために、外食を減らして自炊をしている。

    Để tiết kiệm chi phí ăn uống hàng tháng, tôi giảm việc ăn ngoài và chăm tự nấu ăn.

  10. おかず

    món ăn kèm (với cơm), thức ăn

    今日の夕飯のおかずは、母が作ってくれた焼き魚と野菜炒めだ。

    Món ăn kèm trong bữa tối hôm nay là cá nướng và rau xào mẹ nấu cho.

  11. おにぎり

    cơm nắm

    ピクニックに持って行くために、朝早く起きておにぎりを作った。

    Tôi đã dậy sớm từ sáng để làm cơm nắm mang đi dã ngoại.

  12. お菓子

    bánh kẹo (đồ ngọt, món ăn vặt)

    食後にお茶を飲みながら、おいしいお菓子を食べた。

    Sau bữa ăn, tôi vừa uống trà vừa ăn bánh kẹo ngon.