第1部 第5課 生活3:家・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 5: Cuộc sống 3 (Nhà cửa), Phần 1.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション2

  1. 自宅

    nhà mình (nhà riêng của bản thân)

    自宅から駅までは歩いて十分ほどかかります。

    Từ nhà tôi đi bộ đến nhà ga mất khoảng mười phút.

  2. 設計

    việc thiết kế (bản vẽ, kế hoạch kiến trúc)

    このビルの設計は有名な専門家が担当した。

    Bản thiết kế của tòa nhà này do một chuyên gia nổi tiếng đảm nhiệm.

  3. 設計する

    thiết kế (lập bản vẽ kiến trúc, kết cấu)

    将来は自分の住む家を自分で設計するのが夢です。

    Ước mơ tương lai của tôi là tự tay thiết kế ngôi nhà mình sẽ ở.

  4. 工事

    việc thi công, công trình xây dựng

    道路の工事が行われているため、車が渋滞している。

    Đang có công trình thi công đường sá nên xe cộ bị ùn tắc.

  5. 建築

    kiến trúc, sự xây dựng công trình

    大学で建築の歴史と技術について深く学んだ。

    Tôi đã học sâu về lịch sử và kỹ thuật kiến trúc ở trường đại học.

  6. マンション

    chung cư cao cấp, tòa căn hộ

    駅の近くにある新しいマンションに引っ越すことにした。

    Tôi quyết định dọn đến một tòa chung cư mới gần nhà ga.

  7. 建設

    sự kiến thiết, xây dựng (công trình lớn)

    この町では新しい高速道路の建設が進められている。

    Tại thị trấn này, việc xây dựng tuyến đường cao tốc mới đang được xúc tiến.

  8. 建つ

    được xây dựng, mọc lên (tòa nhà)

    駅前に新しいショッピングセンターが建つそうだ。

    Nghe nói trước ga sắp mọc lên một trung tâm thương mại mới.

  9. 完成

    sự hoàn thành (công trình, tác phẩm)

    長い工事が終わって、ついに新しい橋の完成を迎えた。

    Công trình thi công kéo dài đã kết thúc và cuối cùng cây cầu mới cũng đã hoàn thành.

  10. 土地

    mảnh đất, thửa đất, khu đất

    家を建てるために日当たりの良い土地を探している。

    Tôi đang tìm một mảnh đất đón nắng tốt để xây nhà.