第1部 第6課 体1:美容、健康・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 6: Cơ thể 1 (Làm đẹp và sức khỏe), Phần 1.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション2
伸ばす
nuôi dài (tóc), kéo dài, duỗi thẳng
成人式のために、今から髪を伸ばすつもりです。
Để chuẩn bị cho lễ trưởng thành, tôi định sẽ nuôi dài tóc từ bây giờ.
結ぶ
buộc, cột (tóc, dây giày)
食事のときは長い髪をゴムで一つに結ぶようにしている。
Khi dùng bữa, tôi thường buộc tóc dài lại bằng dây chun.
美容院
tiệm làm tóc, viện thẩm mỹ tóc
伸びてきた髪を切るために、週末に美容院を予約した。
Để cắt phần tóc đã dài ra, tôi đã đặt lịch ở tiệm làm tóc vào cuối tuần.
雰囲気
bầu không khí, phong thái (nơi chốn, người)
このカフェは落ち着いた雰囲気があって、読書に最適だ。
Quán cà phê này có bầu không khí trầm lắng, rất thích hợp để đọc sách.
しわ
nếp nhăn (trên da, nếp gấp quần áo)
年を重ねるにつれて、目元のしわが少し気になり始めた。
Càng có tuổi, tôi càng bắt đầu để ý một chút đến nếp nhăn nơi khóe mắt.
肌
làn da (da dẻ trên cơ thể người)
冬の乾燥する季節は、肌の保湿をしっかり行うことが大切だ。
Vào mùa đông khô hanh, việc dưỡng ẩm kỹ cho làn da là rất quan trọng.
クリーム
kem dưỡng da, kem bôi
お風呂上がりに乾燥を防ぐための保湿クリームを全身に塗る。
Sau khi tắm xong, tôi thoa kem dưỡng ẩm lên toàn thân để chống khô da.
まったく
hoàn toàn (không) [đi với phủ định]
この問題については、まったく分かりません。
Về vấn đề này, tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.
効果
hiệu quả, tác dụng
毎日運動を続けたら、ダイエットに大きな効果が現れた。
Sau khi kiên trì vận động mỗi ngày, hiệu quả giảm cân rõ rệt đã xuất hiện.
化粧
sự trang điểm, đánh phấn
毎朝出かける前に三十分ほどかけて化粧をする。
Mỗi buổi sáng trước khi ra ngoài, tôi dành khoảng ba mươi phút để trang điểm.