第1部 第6課 体1:美容、健康・パート2 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 6: Cơ thể 1 (Làm đẹp và sức khỏe), Phần 2.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション2

  1. 濃い

    đậm (màu sắc, hương vị, trang điểm)

    面接のときは、濃い化粧を避けて自然に見せるのが望ましい。

    Khi đi phỏng vấn, nên tránh trang điểm đậm và giữ vẻ tự nhiên thì tốt hơn.

  2. スタイル

    vóc dáng cơ thể, phong cách

    彼女は定期的に運動をして美しいスタイルを保っている。

    Cô ấy thường xuyên tập thể dục để giữ gìn vóc dáng thon đẹp.

  3. 自信

    sự tự tin, lòng tin vào bản thân

    毎日たくさん練習したので、明日のスピーチには自信がある。

    Vì đã luyện tập rất nhiều mỗi ngày nên tôi tự tin vào bài phát biểu ngày mai.

  4. 姿勢

    tư thế (dáng đi đứng), phong thái

    パソコンを使うときは、背中を伸ばして正しい姿勢を心がけよう。

    Khi dùng máy tính, hãy chú ý giữ thẳng lưng và duy trì tư thế đúng.

  5. みっともない

    khó coi, mất thể diện, đáng xấu hổ

    公共の場所で大声でけんかをするのはみっともない。

    Cãi vã to tiếng ở nơi công cộng là hành vi rất khó coi.

  6. 量

    lượng, số lượng, khối lượng

    健康を維持するために、毎食のご飯の量を少し減らした。

    Để giữ gìn sức khỏe, tôi đã giảm bớt một chút lượng cơm trong mỗi bữa.

  7. 制限

    sự giới hạn, hạn chế

    医者から塩分の摂取に厳しい制限を課されている。

    Tôi bị bác sĩ áp đặt hạn chế nghiêm ngặt về việc nạp muối.

  8. 制限する

    hạn chế, giới hạn

    体重を減らすために、毎日のカロリーを制限する。

    Để giảm cân, tôi hạn chế lượng calo tiêu thụ mỗi ngày.

  9. 外食

    việc ăn ngoài (ăn ở tiệm, nhà hàng)

    平日は自炊をするが、週末は家族と一緒に外食を楽しむ。

    Ngày trong tuần tôi tự nấu ăn, nhưng cuối tuần thì cùng gia đình đi ăn ngoài.

  10. カロリー

    lượng calo (năng lượng thực phẩm)

    油っこい料理は美味しいけれど、カロリーが高くなりやすい。

    Đồ ăn nhiều dầu mỡ tuy ngon nhưng lượng calo thường rất cao.