第1部 第6課 体1:美容、健康・パート3 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 6: Cơ thể 1 (Làm đẹp và sức khỏe), Phần 3.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション2

  1. 体力

    thể lực, sức bền cơ thể

    年をとっても元気に働くために、毎日走って体力をつける。

    Để về già vẫn làm việc khỏe mạnh, tôi chạy bộ mỗi ngày để rèn thể lực.

  2. 体操

    bài thể dục rèn luyện thân thể

    仕事の合間に軽い体操をして、体の緊張をほぐしている。

    Giữa giờ làm việc, tôi tập vài bài thể dục nhẹ để thả lỏng cơ thể.

  3. 全身

    toàn thân, khắp cả người

    プールで一時間泳いだら、全身の筋肉が疲れた。

    Sau khi bơi một tiếng ở hồ bơi, cơ bắp toàn thân tôi mỏi rã rời.

  4. 筋肉

    cơ bắp

    筋トレを始めてから、腕や足の筋肉がついてきた。

    Kể từ khi bắt đầu tập thể hình, cơ bắp ở tay và chân tôi đã phát triển rõ.

  5. 汗

    mồ hôi

    真夏に激しい運動をして、シャツが濡れるほど汗をかいた。

    Vận động mạnh giữa trưa hè khiến tôi toát mồ hôi ướt sũng cả áo.

  6. 息

    hơi thở

    急な坂道を一気に駆け上がったら、息が上がってしまった。

    Chạy một mạch lên con dốc gắt khiến tôi thở không ra hơi.

  7. 苦しい

    khó thở, đau đớn, khó khăn

    マスクをつけたまま長い距離を走るのは息が苦しい。

    Đeo khẩu trang mà chạy một quãng đường dài thì rất khó thở.

  8. 中年

    độ tuổi trung niên

    中年になると代謝が落ちて太りやすくなると言われている。

    Người ta nói rằng khi bước vào tuổi trung niên, trao đổi chất giảm nên rất dễ tăng cân.

  9. 普段

    ngày thường, bình thường

    普段は忙しくて自炊できないので、休日にまとめて料理を作る。

    Ngày thường bận rộn không tự nấu được nên ngày nghỉ tôi gom lại nấu một lần.

  10. 健康

    sức khỏe (tình trạng lành mạnh của cơ thể)

    健康を保つためには、バランスの取れた食事と十分な睡眠が欠かせない。

    Để giữ gìn sức khỏe, chế độ ăn cân đối và ngủ đủ giấc là không thể thiếu.