第1部 第8課 趣味と旅行1:スポーツ、芸術・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 8: Sở thích và du lịch 1 (Thể thao và nghệ thuật), Phần 1.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション3
開始
sự bắt đầu, khởi đầu
雨のため、サッカーの試合の開始が三十分遅れることになった。
Vì trời mưa nên thời gian bắt đầu trận đấu bóng đá bị hoãn lại ba mươi phút.
選手
vận động viên, tuyển thủ
彼は高校時代から優れた野球の選手として注目されていた。
Anh ấy đã được chú ý như một vận động viên bóng chày xuất sắc từ thời cấp ba.
活躍
sự hoạt động tích cực, màn thể hiện xuất sắc
今シーズンは若手選手の目覚ましい活躍がチームの勝利に貢献した。
Mùa giải này, sự tỏa sáng vượt bậc của các vận động viên trẻ đã đóng góp vào chiến thắng của đội.
期待
sự kỳ vọng, niềm hy vọng, sự mong đợi
ファンの熱い期待に応えて、素晴らしいゴールを決めた。
Đáp lại sự kỳ vọng nồng nhiệt của người hâm mộ, anh ấy đã ghi một bàn thắng tuyệt đẹp.
期待する
kỳ vọng, mong đợi, trông chờ
次のオリンピックで彼が金メダルを獲ることを期待する。
Mọi người kỳ vọng rằng anh ấy sẽ giành huy chương vàng tại kỳ Olympic tiếp theo.
チーム
đội, nhóm thi đấu
メンバー全員が一丸となって、強いチームを作り上げた。
Tất cả các thành viên đã đồng lòng cùng nhau xây dựng nên một đội mạnh mẽ.
応援
sự cổ vũ, ủng hộ, tiếp sức
スタジアムには地元チームの応援に駆けつけた大勢の観客がいた。
Tại sân vận động có rất đông khán giả đã đổ về để cổ vũ cho đội bóng địa phương.
応援する
cổ vũ, ủng hộ
大きな声を出して自分の好きなサッカーチームを応援する。
Tôi reo hò thật to để cổ vũ cho đội bóng đá yêu thích của mình.
出場
sự tham gia thi đấu, ra sân
全国大会への初出場が決まり、部員たちは大喜びした。
Việc lần đầu tiên giành quyền tham gia thi đấu tại giải toàn quốc khiến các thành viên câu lạc bộ vô cùng vui sướng.
出場する
tham gia thi đấu, ra sân
厳しい練習に耐えて、ついに決勝戦に出場することができた。
Kiên trì vượt qua những buổi tập luyện khắc nghiệt, cuối cùng tôi đã có thể tham gia thi đấu ở trận chung kết.