第1部 第8課 趣味と旅行1:スポーツ、芸術・パート3 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 8: Sở thích và du lịch 1 (Thể thao và nghệ thuật), Phần 3.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション3

  1. あきらめる

    từ bỏ, bỏ cuộc

    どんなに苦しい状況でも、最後まで勝利をあきらめるつもりはない。

    Dù tình thế có khó khăn đến đâu, tôi cũng không có ý định từ bỏ chiến thắng cho đến phút cuối cùng.

  2. 記録

    kỷ lục; sự ghi chép, hồ sơ

    今回の大会で、彼は自己最高の記録を更新することができた。

    Tại giải đấu lần này, anh ấy đã phá được kỷ lục cao nhất của chính mình.

  3. 破る

    phá vỡ (kỷ lục, lời hứa); làm rách

    長年破られなかった世界記録をついに破ることに成功した。

    Vận động viên đã thành công trong việc phá vỡ kỷ lục thế giới đã tồn tại suốt nhiều năm.

  4. 芸術

    nghệ thuật

    美術館へ行って絵画や彫刻などの素晴らしい芸術に触れた。

    Tôi đã đến bảo tàng mỹ thuật để tiếp xúc với những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời như hội họa và điêu khắc.

  5. 一流

    hàng đầu, bậc nhất, đỉnh cao

    いつか自分も世界で認められる一流の料理人になりたい。

    Tôi mong muốn một ngày nào đó mình cũng trở thành một đầu bếp hàng đầu được thế giới công nhận.

  6. 作家

    nhà văn, tác giả sáng tác

    彼女は若者に大人気の有名な作家で、新作の本がよく売れている。

    Cô ấy là một nhà văn nổi tiếng rất được giới trẻ yêu mến, các cuốn sách mới ra mắt đều bán rất chạy.

  7. 画家

    họa sĩ

    その有名な画家は自然の風景を美しく描くことで知られている。

    Họa sĩ nổi tiếng đó được biết đến với khả năng vẽ phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp.

  8. 才能

    tài năng, năng khiếu

    幼い頃からピアノを上手に弾く特別な才能を持っていた。

    Từ khi còn nhỏ, cô ấy đã sở hữu tài năng đặc biệt trong việc chơi piano rất giỏi.

  9. 監督

    đạo diễn (phim ảnh), huấn luyện viên (thể thao)

    その映画監督の最新作は世界中で高く評価されている。

    Tác phẩm mới nhất của đạo diễn phim đó đang được đánh giá rất cao trên toàn thế giới.

  10. 人気

    sự yêu thích, sự hâm mộ, tiếng tăm

    そのカフェは落ち着いた雰囲気で、女性客の間で高い人気を集めている。

    Quán cà phê đó có không gian yên tĩnh và rất được các khách hàng nữ ưa chuộng.