第1部 第8課 趣味と旅行1:スポーツ、芸術・パート4 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 8: Sở thích và du lịch 1 (Thể thao và nghệ thuật), Phần 4.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション3
俳優
diễn viên
彼はどんな難しい役でも見事に演じ分ける実力派の俳優だ。
Anh ấy là một diễn viên thực lực có thể nhập vai xuất sắc trong bất kỳ vai diễn khó khăn nào.
女優
nữ diễn viên
彼女は日本でとても有名な女優です。
Cô ấy là một nữ diễn viên rất nổi tiếng ở Nhật Bản.
お勧め
lời khuyên, gợi ý (món đề xuất)
店員にお勧めを聞いて、一番人気の料理を注文した。
Tôi đã hỏi nhân viên phục vụ món gợi ý và gọi món được yêu thích nhất.
作品
tác phẩm (nghệ thuật, văn học, điện ảnh)
美術館で有名な画家の素晴らしい作品を鑑賞した。
Tôi đã thưởng thức những tác phẩm tuyệt vời của các họa sĩ nổi tiếng tại bảo tàng mỹ thuật.
ストーリー
cốt truyện, câu chuyện
この映画はストーリーがとても面白くて感動的だった。
Cốt truyện của bộ phim này rất thú vị và cảm động.
単純
đơn giản, giản dị (không phức tạp)
このゲームのルールは単純で、誰でもすぐに覚えられる。
Luật của trò chơi này đơn giản, ai cũng có thể nhớ ngay được.
表現
sự biểu đạt, cách diễn đạt
小説の中には美しい言葉の表現がたくさんある。
Trong cuốn tiểu thuyết có rất nhiều cách diễn đạt từ ngữ đẹp đẽ.
表現する
biểu đạt, thể hiện (cảm xúc, suy nghĩ)
自分の気持ちを言葉で表現するのは難しい。
Thể hiện cảm xúc của bản thân bằng lời nói thật khó.
喜び
niềm vui, sự vui mừng
試験に合格した喜びを家族や友人に伝えた。
Tôi đã chia sẻ niềm vui thi đỗ với gia đình và bạn bè.
悲しみ
nỗi buồn, sự đau buồn
愛犬を亡くした悲しみは簡単には消えない。
Nỗi buồn khi mất đi chú chó cưng không dễ gì nguôi ngoai.