第1部 第8課 趣味と旅行1:スポーツ、芸術・パート5 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 8: Sở thích và du lịch 1 (Thể thao và nghệ thuật), Phần 5.
9 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション3
感情
cảm xúc, tình cảm
大人になっても自分の感情をうまくコントロールすることは大切だ。
Dù đã trưởng thành thì việc kiểm soát tốt cảm xúc của bản thân vẫn rất quan trọng.
楽器
nhạc cụ
子供の頃からピアノやギターなどいろいろな楽器を習っている。
Từ nhỏ tôi đã học nhiều loại nhạc cụ như piano và guitar.
プロ
chuyên nghiệp, người chuyên nghiệp
彼は高校を卒業してからプロのサッカー選手になった。
Anh ấy đã trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp sau khi tốt nghiệp cấp ba.
演奏
sự biểu diễn, trình diễn (nhạc cụ)
コンサートでオーケストラの素晴らしい演奏を聞いた。
Tôi đã nghe màn biểu diễn tuyệt vời của dàn nhạc giao hưởng tại buổi hòa nhạc.
感想
cảm tưởng, suy nghĩ (sau khi trải nghiệm)
映画を見た後に友達とお互いの感想を話し合った。
Sau khi xem phim xong, tôi cùng bạn bè thảo luận về cảm tưởng của nhau.
コンクール
cuộc thi (âm nhạc, nghệ thuật)
妹はピアノのコンクールで優勝するために毎日練習している。
Em gái tôi luyện tập mỗi ngày để giành chiến thắng trong cuộc thi piano.
演劇
vở kịch, nghệ thuật kịch
大学のサークルで新しい演劇の公演を準備している。
Chúng tôi đang chuẩn bị cho buổi công diễn vở kịch mới ở câu lạc bộ đại học.
絵画
hội họa, tranh vẽ
この美術館には有名な画家の絵画がたくさん展示されている。
Bảo tàng mỹ thuật này trưng bày rất nhiều tranh vẽ của các họa sĩ nổi tiếng.
アニメ
phim hoạt hình (Nhật Bản), anime
日本のアニメを見て日本語に興味を持つ外国人が増えている。
Số lượng người nước ngoài xem anime Nhật Bản rồi có hứng thú với tiếng Nhật ngày càng tăng.