第1部 第9課 趣味と旅行2:ファッション・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 9: Sở thích và du lịch 2 (Thời trang), Phần 1.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション4

  1. 最新

    mới nhất, hiện đại nhất

    電気屋で最新のスマートフォンをチェックした。

    Tôi đã xem qua các dòng điện thoại thông minh mới nhất ở cửa hàng đồ điện.

  2. ファッション

    thời trang, phong cách ăn mặc

    彼女はいつも雑誌を読んで流行のファッションを研究している。

    Cô ấy luôn đọc tạp chí để nghiên cứu thời trang xu hướng.

  3. 流行

    trào lưu, xu hướng thịnh hành

    若者の間で新しいファッションの流行が始まった。

    Trong giới trẻ, một trào lưu thời trang mới đã bắt đầu.

  4. スタイル

    vóc dáng, phong cách

    彼女は毎日運動しているので、とてもスタイルがいい。

    Cô ấy tập thể dục mỗi ngày nên vóc dáng rất đẹp.

  5. デザイン

    kiểu dáng, thiết kế

    この服はシンプルでおしゃれなデザインが気に入っている。

    Tôi thích bộ quần áo này vì thiết kế đơn giản và phong cách.

  6. おしゃれ

    sành điệu, ăn mặc đẹp

    今日はパーティーがあるので、おしゃれをして出かけよう。

    Hôm nay có tiệc nên hãy ăn mặc thật đẹp rồi ra ngoài nào.

  7. 試着

    sự mặc thử đồ

    服を買う前に試着室で試着をしてみる。

    Trước khi mua quần áo, tôi thử mặc đồ trong phòng thử đồ.

  8. 着替える

    thay quần áo

    家に帰ったらすぐに楽な服に着替える。

    Hễ về đến nhà là tôi thay sang quần áo thoải mái ngay.

  9. きつい

    chật, bó (quần áo, giày dép)

    最近太ってしまったので、ズボンのウエストがきつい。

    Dạo này bị tăng cân nên cạp quần của tôi bị chật.

  10. 緩い

    rộng, lỏng (quần áo)

    ベルトを締めないと、このスカートは少し緩い。

    Nếu không thắt dây lưng thì chiếc váy này hơi rộng.