第1部 第9課 趣味と旅行2:ファッション・パート2 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 9: Sở thích và du lịch 2 (Thời trang), Phần 2.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション4
袖
ống tay áo
暑くなってきたので、シャツの袖をまくった。
Trời bắt đầu nóng nên tôi xắn ống tay áo sơ mi lên.
サイズ
kích cỡ (quần áo, giày dép)
靴のサイズが合わないので、店員に別の大きさを頼んだ。
Kích cỡ giày không vừa nên tôi đã nhờ nhân viên lấy cỡ khác.
ぴったり
vừa vặn, vừa khít
このワンピースのサイズは私にぴったりだ。
Kích cỡ của chiếc váy liền thân này vừa vặn hoàn hảo với tôi.
気に入る
thích, vừa ý, ưng ý
一度見たら誰でも気に入る素敵な帽子を見つけた。
Tôi đã tìm thấy một chiếc mũ tuyệt vời mà hễ ai nhìn thấy một lần cũng sẽ ưng ý.
似合う
hợp, vừa vặn (phong cách, quần áo)
その青いシャツはあなたによく似合う。
Chiếc áo sơ mi màu xanh lam đó rất hợp với bạn.
関心
sự quan tâm, hứng thú
彼は若い頃から世界のファッションに深い関心を持っている。
Từ khi còn trẻ, anh ấy đã dành sự quan tâm sâu sắc tới thời trang thế giới.
パジャマ
bộ đồ ngủ
お風呂から上がったら、清潔なパジャマを着て寝る。
Sau khi tắm xong, tôi mặc một bộ đồ ngủ sạch sẽ rồi đi ngủ.
ワンピース
váy liền thân, đầm
夏のお出かけに着ていく涼しいワンピースを買った。
Tôi đã mua một chiếc váy liền thân mát mẻ để mặc đi chơi mùa hè.
浴衣
áo yukata (kimono mùa hè bằng vải cotton)
夏祭りには色鮮やかな浴衣を着て出かけたい。
Vào lễ hội mùa hè, tôi muốn mặc một bộ yukata rực rỡ sắc màu để đi chơi.
水着
đồ bơi, áo tắm
週末に海へ行くので、新しい水着を用意した。
Vì cuối tuần đi biển nên tôi đã chuẩn bị một bộ đồ bơi mới.