第1部 第9課 趣味と旅行2:ファッション・パート3 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 9: Sở thích và du lịch 2 (Thời trang), Phần 3.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション4

  1. きちんとした

    chỉn chu, gọn gàng, lịch sự

    就職の面接にはきちんとした服装で行かなければならない。

    Khi đi phỏng vấn xin việc, bạn phải mặc trang phục chỉn chu, lịch sự.

  2. 高級

    cao cấp, sang trọng

    記念日に高級なレストランで家族と食事をした。

    Vào ngày kỷ niệm, tôi đã cùng gia đình dùng bữa tại một nhà hàng cao cấp.

  3. 上品

    thanh lịch, tao nhã, quý phái

    彼女の話し方や立ち居振る舞いはとても上品だ。

    Cách nói chuyện và cử chỉ đi đứng của cô ấy rất thanh lịch.

  4. シンプル

    đơn giản, tối giản

    このシャツはシンプルなデザインなのでどんな服にも合わせやすい。

    Chiếc áo sơ mi này có thiết kế đơn giản nên rất dễ phối với mọi trang phục.

  5. 服装

    trang phục, cách ăn mặc

    パーティーの場所に合わせて適切な服装を選ぶ。

    Tôi chọn trang phục thích hợp để phù hợp với địa điểm của bữa tiệc.

  6. 派手

    sặc sỡ, lòe loẹt, nổi bật

    彼の着ているシャツの色は少し派手すぎると思う。

    Tôi nghĩ màu chiếc áo sơ mi anh ấy đang mặc hơi quá sặc sỡ.

  7. 地味

    giản dị, mộc mạc, trầm tối

    黒や灰色ばかり着ていると、全体の印象が地味に見える。

    Nếu chỉ toàn mặc đồ màu đen hoặc xám thì ấn tượng tổng thể trông sẽ rất trầm tối.

  8. かっこいい

    ngầu, phong độ, bảnh bao

    新しい黒いジャケットを着た彼はとてもかっこいい。

    Mặc chiếc áo khoác đen mới, anh ấy trông rất ngầu.

  9. かっこ悪い

    luộm thuộm, không ngầu, xấu xí

    転んで服が泥だらけになってかっこ悪い思いをした。

    Tôi bị ngã khiến quần áo lấm lem bùn đất, cảm thấy thật là mất hình tượng.

  10. 素敵

    tuyệt vời, duyên dáng, đáng yêu

    彼女が着ている白いワンピースはとても素敵だ。

    Chiếc váy liền thân màu trắng mà cô ấy đang mặc trông rất tuyệt vời.