第1部 第10課 趣味と旅行3:旅行・パート3 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 10: Sở thích và du lịch 3 (Du lịch), Phần 3.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション4
集合
tập trung, tập hợp lại (tại một địa điểm)
明日の朝はツアーバスの出発に合わせて、駅前の広場に集合してください。
Sáng mai, để kịp giờ xe buýt du lịch khởi hành, xin hãy tập trung tại quảng trường trước nhà ga.
移動
di chuyển, đi lại giữa các địa điểm
東京から京都までの移動には、時間が節約できる新幹線を利用した。
Để di chuyển từ Tokyo đến Kyoto, tôi đã sử dụng tàu Shinkansen để tiết kiệm thời gian.
チェックイン
làm thủ tục nhận phòng hoặc lên máy bay (check-in)
ホテルのフロントでチェックインを済ませて、部屋の鍵を受け取った。
Sau khi hoàn tất thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân khách sạn, tôi đã nhận chìa khóa phòng.
検査
kiểm tra, soi chiếu (hành lý, an ninh, y tế)
飛行機に乗る前には、手荷物の保安検査を必ず受けなければならない。
Trước khi lên máy bay, nhất định phải trải qua bước kiểm tra an ninh hành lý xách tay.
国内線
tuyến bay nội địa, đường bay trong nước
羽田空港の国内線ターミナルから、北海道行きの飛行機に搭乗した。
Từ nhà ga tuyến bay nội địa của sân bay Haneda, tôi đã lên chuyến bay đi Hokkaido.
国際線
tuyến bay quốc tế, đường bay ra nước ngoài
国際線を利用するときは、出発の2時間前には空港に到着しておくべきだ。
Khi sử dụng tuyến bay quốc tế, bạn nên đến sân bay trước giờ khởi hành ít nhất 2 tiếng.
満員
đông nghẹt, kín chỗ, hết chỗ (xe cộ, khán phòng)
朝の通勤時間帯の電車はいつも満員で、身動きが取れないほど混んでいる。
Tàu điện vào giờ cao điểm đi làm buổi sáng lúc nào cũng đông nghẹt người, chen chúc đến mức không thể nhúc nhích.
ドライブ
chuyến lái xe đi hóng gió, đi chơi bằng ô tô
天気が良い休日は、海岸沿いの道路を車でドライブするのが楽しい。
Vào những ngày nghỉ thời tiết đẹp, được lái xe đi hóng gió dọc con đường ven biển thật là thích thú.
道路
đường sá, tuyến đường giao thông
大雨の影響で土砂崩れが発生し、一部の道路が通行止めになっている。
Do ảnh hưởng của mưa lớn gây sạt lở đất, một số tuyến đường giao thông hiện đang bị phong tỏa cấm qua lại.
混雑
đông đúc, hỗn loạn, tắc nghẽn (người và phương tiện)
連休中の観光地はどこも大勢の人で激しく混雑していた。
Các điểm du lịch trong kỳ nghỉ dài ngày ở đâu cũng đông đúc người qua lại vô cùng nhộn nhịp.