第1部 第11課 教育1:学校生活(小中高)・パート4 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 11: Giáo dục 1 (Đời sống học đường: Tiểu - Trung - Cao), Phần 4.
13 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション5
成績
thành tích, kết quả học tập (điểm số)
毎日の復習を怠らなかったおかげで、今学期の成績は大幅に向上した。
Nhờ không lơ là việc ôn bài hằng ngày, thành tích học tập trong học kỳ này của tôi đã tiến bộ rõ rệt.
単語
từ vựng, từ ngữ đơn lẻ
新しい単語を覚えるときは、例文と一緒に声に出して練習すると定着しやすい。
Khi học từ vựng mới, luyện đọc to thành tiếng cùng với câu ví dụ sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
暗記
học thuộc lòng, ghi nhớ trong đầu
歴史の年表や重要な公式をノートに何度も書いて暗記した。
Tôi đã viết đi viết lại nhiều lần vào vở để học thuộc lòng niên biểu lịch sử và các công thức quan trọng.
内容
nội dung (bài giảng, sách vở, văn bản)
この本は難しい専門用語が少なく、初心者にも分かりやすい内容になっている。
Cuốn sách này ít dùng thuật ngữ chuyên môn phức tạp, nội dung rất dễ hiểu cho cả người mới bắt đầu.
理解
sự thấu hiểu, nắm bắt rõ ý nghĩa
先生の説明がとても分かりやすかったので、難しい文法の使い方を正しく理解できた。
Nhờ lời giải thích rất dễ hiểu của thầy giáo, tôi đã có thể thấu hiểu và nắm vững cách dùng của điểm ngữ pháp khó.
スピーチ
bài phát biểu, bài diễn văn trước công chúng
日本語スピーチコンテストで優勝するために、発音や身振りを何度も練習した。
Để giành giải quán quân trong cuộc thi phát biểu tiếng Nhật, tôi đã luyện tập phát âm và cử chỉ nhiều lần.
レベル
trình độ, cấp độ, mức độ
自分の日本語のレベルに合ったテキストを選んで勉強することが上達の近道だ。
Việc chọn giáo trình phù hợp với trình độ tiếng Nhật của bản thân là con đường ngắn nhất để tiến bộ.
初級
sơ cấp, trình độ cơ bản ban đầu
初級の文法や語彙を完全にマスターしてから、中級の学習に進むのが望ましい。
Sau khi nắm thật vững ngữ pháp và từ vựng ở trình độ sơ cấp, chuyển sang học trung cấp là lý tưởng nhất.
中級
trung cấp, trình độ trung bình
初級を終えた学習者を対象とした中級の日本語クラスが開講された。
Lớp tiếng Nhật trình độ trung cấp dành cho các học viên đã hoàn thành sơ cấp đã được khai giảng.
上級
cao cấp, trình độ chuyên sâu thành thạo
ビジネスで通用する自然な表現を使うためには、上級レベルの日本語力が必要とされる。
Để sử dụng được các cách diễn đạt tự nhiên dùng trong kinh doanh, năng lực tiếng Nhật trình độ cao cấp là điều bắt buộc.
国語
môn quốc ngữ, tiếng Nhật (môn học trong nhà trường)
高校の授業の中で、私は特に国語の現代文が得意だった。
Trong các môn học ở trường cấp ba, tôi đặc biệt giỏi môn quốc ngữ phần văn hiện đại.
理科
môn khoa học tự nhiên (ở trường phổ thông)
小学校の理科の実験で植物の育ち方を観察した。
Trong giờ thí nghiệm môn khoa học ở trường tiểu học, tôi đã quan sát quá trình phát triển của cây cối.
体育
môn thể dục, giáo dục thể chất
明日は体育の授業があるので、体操着を持って行かなければならない。
Ngày mai có tiết thể dục nên tôi phải mang theo quần áo thể dục.