第1部 第12課 教育2:学校生活(大学)・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 12: Giáo dục 2 (Đời sống đại học), Phần 1.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション5
受験
dự thi, thi tuyển (đặc biệt là thi tuyển sinh)
志望校に合格するために、毎日何時間も受験の勉強を続けている。
Để thi đỗ vào ngôi trường mơ ước, tôi tiếp tục học ôn thi hàng giờ đồng hồ mỗi ngày.
私立
tư thục, dân lập (do tư nhân thành lập)
私立の大学は国立大学に比べて学費が高い傾向がある。
Các trường đại học tư thục có xu hướng học phí cao hơn so với trường đại học quốc lập.
国立
quốc lập, công lập (do nhà nước thành lập)
兄は一生懸命勉強して、難関と呼ばれる国立の大学に合格した。
Anh trai tôi đã học hành chăm chỉ và thi đỗ vào một trường đại học quốc lập danh tiếng.
大学院
cao học, viện đào tạo sau đại học
大学を卒業した後は、大学院に進んで専門的な研究を深めたい。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi muốn học lên cao học để đào sâu nghiên cứu chuyên môn.
進学
học lên bậc cao hơn (lên đại học, cao học)
高校卒業後は就職せずに、大学へ進学することを選んだ。
Sau khi tốt nghiệp cấp ba, tôi đã chọn học lên đại học chứ không đi làm ngay.
徹夜
thức trắng đêm, thâu đêm
期末試験の前日に徹夜で勉強したため、テスト中に強い眠気に襲われた。
Vì thức trắng đêm ôn thi vào hôm trước kỳ thi cuối kỳ, tôi bị cơn buồn ngủ dữ dội ập đến trong lúc làm bài.
努力
sự nỗ lực, cố gắng hết mình
目標を達成するためには、毎日の地道な努力が欠かせない。
Để đạt được mục tiêu, sự nỗ lực bền bỉ mỗi ngày là điều không thể thiếu.
ミス
lỗi sai, sai sót sơ suất
焦って計算したせいで、簡単なミスをしてしまった。
Vì cuống cuồng tính toán nên tôi đã mắc phải một sai sót đơn giản.
確かめる
kiểm tra lại, xác nhận cho chắc chắn
答案を提出する前に、書き間違いがないかどうかもう一度確かめる。
Trước khi nộp bài thi, tôi kiểm tra lại một lần nữa xem có lỗi viết nhầm nào không.
確認
sự xác nhận, việc kiểm tra lại
間違いを防ぐために、書類の提出期限をカレンダーで確認した。
Để tránh sai sót, tôi đã kiểm tra lại hạn nộp tài liệu trên lịch.