第1部 第12課 教育2:学校生活(大学)・パート2 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 12: Giáo dục 2 (Đời sống đại học), Phần 2.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション5

  1. 解答

    lời giải, đáp án (bài tập, đề thi)

    試験終了の合図とともに、すべての解答を用紙に書き終えた。

    Cùng lúc hiệu lệnh hết giờ thi vang lên, tôi đã viết xong toàn bộ câu trả lời vào tờ giấy thi.

  2. 見直す

    xem lại, rà soát lại (bài làm, kế hoạch)

    時間に余裕があったので、最後の問題まで丁寧に見直す。

    Vì còn dư dả thời gian nên tôi rà soát cẩn thận lại cho đến tận câu hỏi cuối cùng.

  3. 計算

    sự tính toán (con số, chi phí)

    数学のテストでは、素早く正確に計算することが求められる。

    Trong bài kiểm tra toán, thí sinh được yêu cầu phải tính toán nhanh chóng và chính xác.

  4. 間違う

    nhầm lẫn, làm sai

    問題をよく読まないと、答えを間違う危険性がある。

    Nếu không đọc kỹ đề bài thì rất dễ dẫn đến nguy cơ làm sai đáp án.

  5. 結果

    kết quả (sau một quá trình, kỳ thi)

    長い間努力してきたので、試験の結果が発表されるのを心待ちにしている。

    Vì đã nỗ lực trong suốt một thời gian dài nên tôi rất nóng lòng chờ đợi kết quả kỳ thi được công bố.

  6. 発表

    công bố, thông báo; bài thuyết trình

    来週の月曜日に、大学のウェブサイトで合格者の発表が行われる。

    Vào thứ Hai tuần tới, việc công bố danh sách thí sinh trúng tuyển sẽ diễn ra trên trang web của trường đại học.

  7. 合格

    thi đỗ, trúng tuyển, đạt tiêu chuẩn

    第一志望の高校に無事合格することができて、家族みんなで喜んだ。

    Gia đình tôi ai nấy đều vui mừng khôn xiết khi tôi đã thuận lợi thi đỗ vào ngôi trường cấp ba nguyện vọng một.

  8. パス

    thi đỗ, vượt qua (kỳ thi); chuyền (bóng)

    難しい面接を無事にパスして、採用通知を受け取ることができた。

    Sau khi thuận lợi vượt qua vòng phỏng vấn khó khăn, tôi đã nhận được thông báo trúng tuyển.

  9. 不合格

    thi trượt, không đạt tiêu chuẩn

    試験が不合格になってしまい落ち込んだが、気持ちを切り替えて次の試験に備えた。

    Dù rất buồn vì thi trượt nhưng tôi đã nhanh chóng lấy lại tinh thần để chuẩn bị cho kỳ thi tiếp theo.

  10. 教科書

    sách giáo khoa (dùng trong trường học)

    授業が始まる前に、教科書の該当するページを開いて予習した。

    Trước khi tiết học bắt đầu, tôi đã mở trang tương ứng trong sách giáo khoa để soạn bài.