第1部 第12課 教育2:学校生活(大学)・パート5 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 12: Giáo dục 2 (Đời sống đại học), Phần 5.

9 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション5

  1. 寮

    ký túc xá (học sinh, sinh viên, nhân viên)

    実家から大学までは遠いので、大学の学生寮に入居することにした。

    Vì nhà bố mẹ đẻ cách xa trường đại học nên tôi đã quyết định chuyển vào sống ở ký túc xá sinh viên của trường.

  2. 暮らす

    sinh sống, sinh hoạt (cuộc sống hàng ngày)

    自然が豊かな静かな街で家族と一緒にのんびりと暮らす。

    Tôi sống thong thả, bình yên cùng với gia đình tại một thị trấn yên bình chan hòa với thiên nhiên.

  3. 一人暮らし

    cuộc sống độc thân, sống một mình (tự lập)

    一人暮らしを始めてから、炊事や洗濯の大変さがよく分かった。

    Từ khi bắt đầu cuộc sống một mình, tôi mới thấu hiểu rõ nỗi vất vả của việc cơm nước và giặt giũ.

  4. サークル

    câu lạc bộ ngoại khóa của sinh viên (circle)

    大学に入学して、テニスを楽しむためのサークルに加入した。

    Sau khi nhập học đại học, tôi đã gia nhập một câu lạc bộ sinh viên chơi quần vợt.

  5. 合宿

    đợt tập huấn tập trung, trại rèn luyện chung

    夏休みには部活の仲間と一緒に長野県で3日間の強化合宿を行う予定だ。

    Vào kỳ nghỉ hè, tôi dự định cùng các bạn trong câu lạc bộ tham gia đợt tập huấn tăng cường ba ngày tại tỉnh Nagano.

  6. 後輩

    hậu bối, đàn em (khóa dưới hoặc người vào công ty sau)

    大学の部活で新しく入ってきた後輩に道具の使い方を優しく教えた。

    Trong câu lạc bộ trường đại học, tôi ân cần hướng dẫn đàn em mới vào cách sử dụng dụng cụ.

  7. 学園祭

    lễ hội trường học, lễ hội văn hóa sinh viên

    秋の学園祭では、留学生たちが集まって自国の料理を紹介する模擬店を出した。

    Vào lễ hội trường học mùa thu, các bạn du học sinh đã cùng nhau mở quầy hàng giới thiệu ẩm thực quê hương mình.

  8. 参加

    sự tham gia, tham dự (sự kiện, hoạt động)

    地域のボランティア活動に積極的に参加して、多くの人と交流した。

    Tôi đã tích cực tham gia vào các hoạt động tình nguyện tại địa phương và giao lưu với rất nhiều người.

  9. 留学

    việc đi du học nước ngoài

    語学力と国際感覚を身につけるため、1年間カナダへ留学した。

    Để trau dồi khả năng ngoại ngữ và trải nghiệm quốc tế, tôi đã đi du học một năm tại Canada.