第1部 第13課 仕事1:仕事・パート3 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 13: Công việc 1 (Công việc & Nghề nghiệp), Phần 3.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション6

  1. パイロット

    phi công (lái máy bay)

    航空会社のパイロットになるには、厳しい訓練と高度な英語力が求められる。

    Để trở thành phi công của hãng hàng không, người ta đòi hỏi quá trình huấn luyện khắc nghiệt cùng năng lực tiếng Anh cao độ.

  2. 教師

    giáo viên, thầy cô giáo giảng dạy

    彼は中学校の数学の教師として、生徒たちに分かりやすく教えている。

    Với tư cách là giáo viên toán cấp hai, thầy ấy giảng dạy rất dễ hiểu cho các em học sinh.

  3. 医師

    bác sĩ y khoa

    病院の医師が患者一人ひとりの症状を丁寧に診察して治療方針を決めた。

    Bác sĩ của bệnh viện đã khám bệnh tỉ mỉ từng triệu chứng của bệnh nhân rồi mới quyết định phác đồ điều trị.

  4. 看護師

    y tá, điều dưỡng viên

    彼女は総合病院で看護師として夜勤もこなしている。

    Cô ấy làm việc với tư cách là y tá tại bệnh viện đa khoa và đảm nhận cả ca đêm.

  5. 弁護士

    luật sư

    法律のトラブルについて専門の弁護士に相談した。

    Tôi đã tham khảo ý kiến của luật sư chuyên môn về rắc rối pháp lý.

  6. 政治家

    chính khách, nhà chính trị

    彼は国民の生活を良くするために政治家を志した。

    Ông ấy đã quyết tâm trở thành nhà chính trị để cải thiện đời sống của người dân.

  7. ミーティング

    cuộc họp, buổi họp ngắn

    毎朝チーム全員で15分ほどのミーティングを行う。

    Mỗi sáng cả nhóm đều tiến hành một cuộc họp ngắn khoảng 15 phút.

  8. 資料

    tài liệu, dữ liệu (cho cuộc họp, học tập)

    会議が始まる前に、必要な資料を印刷しておいてください。

    Trước khi cuộc họp bắt đầu, hãy in sẵn các tài liệu cần thiết.

  9. 配る

    phát, phân phát (tài liệu, quà tặng)

    会議室の参加者全員に新しい企画書を配る。

    Phát bản đề xuất kế hoạch mới cho tất cả người tham gia trong phòng họp.

  10. スケジュール

    lịch trình, tiến độ kế hoạch

    来週の出張のスケジュールを手帳に細かく書き込んだ。

    Tôi đã ghi chép chi tiết lịch trình chuyến công tác tuần tới vào sổ tay.