第1部 第13課 仕事1:仕事・パート5 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 13: Công việc 1 (Công việc & Nghề nghiệp), Phần 5.
11 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション6
通勤
đi làm (di chuyển từ nhà đến chỗ làm)
毎日の通勤には電車を利用しており、片道で約40分かかる。
Hàng ngày tôi đi làm bằng tàu điện, một chiều mất khoảng 40 phút.
出勤
đi làm, có mặt tại nơi làm việc
毎朝8時半までに出勤しなければならないルールになっている。
Theo quy định, mỗi sáng nhân viên đều phải có mặt đi làm trước 8 giờ rưỡi.
オフィス
văn phòng làm việc
私たちの新しいオフィスは駅のすぐ近くにあって通勤が便利だ。
Văn phòng mới của chúng tôi nằm ngay gần nhà ga nên đi lại rất thuận tiện.
本社
trụ sở chính (của công ty)
来週、研修を受けるために東京の本社へ行くことになった。
Tuần tới, tôi được cử đến trụ sở chính ở Tokyo để tham gia khóa đào tạo.
深夜
đêm khuya, nửa đêm
深夜までパソコンで作業をしていたので、今朝はとても眠い。
Vì làm việc trên máy tính tới tận đêm khuya nên sáng nay tôi thấy rất buồn ngủ.
残業
làm thêm giờ, tăng ca
納期が迫っているため、今週は毎日残業が続いている。
Vì thời hạn bàn giao đang cận kề nên tuần này ngày nào tôi cũng phải làm thêm giờ.
きつい
vất vả, cực nhọc; chật chội
引っ越しの荷物運びのアルバイトは体力的にかなりきつい。
Công việc làm thêm bốc vác đồ đạc chuyển nhà khá vất vả về mặt thể lực.
楽
thoải mái, nhàn nhã, dễ chịu
オンラインで買い物が注文できる時代になって、生活がとても楽になった。
Đến thời đại có thể đặt mua hàng trực tuyến, cuộc sống đã trở nên nhàn nhã và thuận tiện hơn rất nhiều.
時給
lương theo giờ, thù lao theo giờ
あのカフェは時給が高いので、アルバイトの応募者が多い。
Quán cà phê đó trả lương theo giờ cao nên có rất nhiều người nộp đơn ứng tuyển làm thêm.
給料
tiền lương
毎月の給料から税金や社会保険料が自動的に引かれる。
Thuế và bảo hiểm xã hội được tự động trừ vào tiền lương mỗi tháng.
ボーナス
tiền thưởng (cuối năm, theo kỳ)
冬のボーナスが出たら、両親に温泉旅行をプレゼントしたい。
Khi có tiền thưởng mùa đông, tôi muốn tặng bố mẹ một chuyến du lịch suối nước nóng.