第1部 第14課 仕事2:コンピューター、郵便、電話など・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 14: Công việc 2 (Máy tính, bưu điện và điện thoại), Phần 1.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション6

  1. スイッチ

    công tắc (nguồn điện, thiết bị)

    パソコンの電源スイッチを押しても、画面が全く反応しない。

    Dù tôi đã nhấn công tắc nguồn của máy tính nhưng màn hình hoàn toàn không phản hồi.

  2. クリック

    nhấp chuột, bấm chuột

    詳細を確認したい場合は、このリンクをクリックしてください。

    Nếu bạn muốn xem chi tiết, vui lòng nhấp chuột vào liên kết này.

  3. マウス

    chuột máy tính

    ワイヤレスのマウスを使うと、机の上がすっきりして作業しやすい。

    Sử dụng chuột máy tính không dây giúp bàn làm việc gọn gàng và dễ thao tác hơn.

  4. ボタン

    nút bấm (bàn phím, giao diện); nút áo

    送信ボタンを押す前に、メールの宛先をもう一度確認した。

    Trước khi bấm nút gửi, tôi đã kiểm tra lại địa chỉ người nhận email một lần nữa.

  5. ファイル

    tệp tin, tập tin máy tính; bìa hồ sơ

    完成した報告書のファイルをメールに添付して上司に送った。

    Tôi đã đính kèm tệp tin báo cáo vừa hoàn thành vào email rồi gửi cho sếp.

  6. 閉じる

    đóng, tắt (cửa sổ máy tính, sách, mắt)

    作業が終わったら、開いているすべてのウィンドウを閉じる。

    Khi công việc kết thúc, hãy đóng tất cả các cửa sổ đang mở.

  7. 画面

    màn hình (máy tính, điện thoại, tivi)

    暗い部屋でスマートフォンの画面を長時間見つめるのは目に良くない。

    Nhìn chăm chú vào màn hình điện thoại trong phòng tối suốt thời gian dài thì không tốt cho mắt.

  8. 表示

    sự hiển thị (trên màn hình), bảng chỉ dẫn

    パソコンのエラー表示を見て、原因をインターネットで調べた。

    Tôi nhìn vào màn hình hiển thị lỗi trên máy tính và tra cứu nguyên nhân trên internet.

  9. 表示する

    hiển thị, xuất ra màn hình

    検索結果を画面に一覧で表示するために設定を変更した。

    Tôi đã đổi cài đặt để hiển thị danh sách kết quả tìm kiếm trên màn hình.

  10. 入力

    việc nhập (dữ liệu, thông tin)

    パスワードの入力に何度も失敗して、アカウントがロックされた。

    Nhập mật khẩu sai nhiều lần nên tài khoản của tôi đã bị khóa.