第1部 第14課 仕事2:コンピューター、郵便、電話など・パート4 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 14: Công việc 2 (Máy tính, bưu điện và điện thoại), Phần 4.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション6
届く
đến nơi, được chuyển tới (thư, hành lý)
インターネットで注文した本が、翌日には自宅に届く。
Cuốn sách tôi đặt mua qua internet được chuyển tới nhà ngay vào ngày hôm sau.
つながる
được kết nối, thông (điện thoại, mạng)
ボタンを一度押すだけで、すぐにオペレーターと電話がつながる。
Chỉ cần nhấn nút một lần là cuộc gọi sẽ kết nối ngay với tổng đài viên.
切れる
bị ngắt, đứt (kết nối mạng, cuộc gọi)
トンネルに入った途端に電波が悪くなり、通話が途中で切れる。
Vừa vào tới đường hầm là sóng kém đi và cuộc gọi bị ngắt giữa chừng.
しゃべる
nói chuyện, trò chuyện, tán gẫu
久しぶりに会った友達とカフェで何時間もしゃべる。
Tôi ngồi trò chuyện tán gẫu hàng giờ liền với người bạn lâu ngày mới gặp tại quán cà phê.
連絡
liên lạc, thông báo
体調を崩して休むときは、始業時間までに会社へ連絡を入れる。
Khi bị mệt phải nghỉ làm, cần liên lạc thông báo cho công ty trước giờ làm việc.
携帯電話
điện thoại di động
授業中や映画館の中では、携帯電話の電源を切っておくのがマナーだ。
Trong giờ học hoặc trong rạp chiếu phim, tắt nguồn điện thoại di động là phép lịch sự tối thiểu.
電源
nguồn điện, nút nguồn
パソコンがフリーズしたときは、無理に操作せず電源を切ってみてください。
Khi máy tính bị đơ, đừng cố thao tác mà hãy thử tắt nguồn xem sao.
マナー
phép lịch sự, quy tắc ứng xử
電車の中では大声で通話しないことが社会人としてのマナーです。
Không nói chuyện điện thoại lớn tiếng trên tàu điện là phép lịch sự của người trưởng thành trong xã hội.
守る
tuân thủ (quy tắc); giữ gìn, bảo vệ
社会生活を円滑に送るためには、お互いにルールやマナーを守ることが大切だ。
Để cuộc sống xã hội diễn ra thuận lợi, việc đôi bên cùng tuân thủ quy tắc và phép lịch sự là rất quan trọng.
メッセージ
lời nhắn, tin nhắn
相手が電話に出られなかったので、留守番電話に用件のメッセージを残した。
Do đối phương không nhấc máy nên tôi đã để lại lời nhắn thông báo công việc vào hộp thư thoại.