第1部 第15課 社会1:事件、事故・パート3 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 15: Xã hội 1 (Sự kiện và tai nạn), Phần 3.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション7

  1. 起こる

    xảy ra, phát sinh (sự cố, biến cố)

    この交差点では見通しが悪いため、度々交通事故が起こる。

    Vì tầm nhìn ở ngã tư này rất kém nên thường xuyên xảy ra tai nạn giao thông.

  2. ぶつかる

    va chạm, đâm vào, tông vào

    自転車に乗っていて、角から出てきた車とぶつかる危険があった。

    Khi đang đi xe đạp, suýt chút nữa tôi đã va chạm với chiếc ô tô lao ra từ góc đường.

  3. ひかれる

    bị xe đâm, bị xe cán qua

    道路を急に横断すると、走ってきた車にひかれる恐れがある。

    Nếu đột ngột băng qua đường, bạn có nguy cơ bị ô tô đang chạy cán phải.

  4. 調査

    sự điều tra, khảo sát, nghiên cứu

    事故の原因を突き止めるために、専門家による詳細な調査が行われた。

    Một cuộc điều tra chi tiết của các chuyên gia đã được tiến hành để xác định nguyên nhân tai nạn.

  5. 信号

    đèn giao thông, tín hiệu

    歩行者は信号が青に変わるまで待たなければならない。

    Người đi bộ phải đợi cho đến khi đèn giao thông chuyển sang màu xanh.

  6. 無視

    sự phớt lờ, xem thường, bỏ qua

    信号の無視は大きな交通事故につながる極めて危険な行為だ。

    Việc phớt lờ đèn giao thông là hành vi cực kỳ nguy hiểm dẫn đến tai nạn giao thông nghiêm trọng.

  7. 歩道

    vỉa hè, đường dành cho người đi bộ

    車道の脇にある歩道を歩けば、安全に駅まで行くことができる。

    Nếu đi bộ trên vỉa hè bên cạnh lòng đường, bạn có thể đến ga một cách an toàn.

  8. 道路

    con đường, đường sá, lòng đường

    大雪のため、山へ向かう道路が通行止めになっている。

    Do tuyết rơi dày, các con đường dẫn lên núi đã bị cấm lưu thông.

  9. 飛び出す

    lao ra, nhảy bổ ra (bất ngờ)

    車の直前に子どもが急に飛び出すと、ブレーキが間に合わない。

    Nếu trẻ em bất ngờ lao ra ngay trước đầu xe ô tô thì sẽ không kịp phanh.

  10. スピード

    tốc độ

    見通しの悪いカーブでは、スピードを落としてゆっくり曲がろう。

    Ở những khúc cua khuất tầm nhìn, hãy giảm tốc độ và cua chậm rãi.