第1部 第15課 社会1:事件、事故・パート4 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 15: Xã hội 1 (Sự kiện và tai nạn), Phần 4.

6 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション7

  1. ブレーキ

    phanh xe, thắng xe

    前の車が急に減速したので、慌てて強くブレーキを踏んだ。

    Do chiếc xe phía trước đột ngột giảm tốc nên tôi đã cuống cuồng đạp mạnh phanh.

  2. 転ぶ

    ngã, té ngã, trượt ngã

    雨の日は階段が滑りやすくなっているので、足元に注意しないと転ぶ。

    Ngày mưa cầu thang rất trơn, nếu không chú ý dưới chân thì sẽ bị ngã.

  3. 骨

    xương (cơ thể)

    強い骨を作るためには、カルシウムを多く含む食品を摂るとよい。

    Để tạo khung xương chắc khỏe, bạn nên bổ sung các thực phẩm giàu canxi.

  4. 骨折

    sự gãy xương, việc gãy xương

    スキー中に転倒して腕を骨折し、全治2か月の重傷を負った。

    Tôi bị ngã khi trượt tuyết dẫn đến gãy xương tay và bị thương nặng mất 2 tháng mới khỏi.

  5. 気を付ける

    cẩn thận, chú ý, để tâm

    車両の通りが多い通りを横断するときは、左右をよく見て気を付ける。

    Khi băng qua con đường có nhiều xe cộ qua lại, hãy nhìn kỹ hai bên và cẩn thận.

  6. 防ぐ

    phòng chống, ngăn ngừa, ngăn chặn (tai nạn, dịch bệnh)

    手洗いやうがいを徹底して、インフルエンザの流行を防ぐ。

    Rửa tay và súc họng kỹ càng để ngăn ngừa sự lây lan của dịch cúm.