第1部 第16課 社会2:政治、経済・パート2 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 16: Xã hội 2 (Chính trị và kinh tế), Phần 2.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション7
実現
sự hiện thực hóa, sự thực hiện (ước mơ, mục tiêu)
自分の店を持つという長年の夢の実現に向けて準備を進めている。
Tôi đang tiến hành chuẩn bị để hiện thực hóa ước mơ bao năm là có được cửa tiệm riêng.
平等
sự bình đẳng, công bằng ngang nhau
性別や国籍に関係なく、すべての人が平等に教育を受けるべきだ。
Bất kể giới tính hay quốc tịch, mọi người đều nên được tiếp cận giáo dục một cách bình đẳng.
公平
sự công bằng, vô tư (không thiên vị bên nào)
先生はすべての生徒に対して公平な態度で接しなければならない。
Giáo viên phải đối xử với tất cả học sinh bằng thái độ công bằng.
マスコミ
truyền thông đại chúng, giới truyền thông
事件の詳細について、マスコミが連日のように大々的に報道した。
Giới truyền thông đã đưa tin rầm rộ như cơm bữa về những chi tiết của vụ án.
批判
sự phê phán, chỉ trích
政治家の不適切な発言に対して、市民から厳しい批判が寄せられた。
Nhiều lời chỉ trích gay gắt từ người dân đã nhắm vào phát ngôn không phù hợp của chính trị gia.
政府
chính phủ
政府は物価の高騰を抑えるために緊急の経済対策を打ち出した。
Chính phủ đã đưa ra các biện pháp kinh tế khẩn cấp nhằm kiềm chế việc giá cả leo thang.
責任
trách nhiệm, bổn phận
業務上のミスが起きた場合は、リーダーとして自分が全責任を負う。
Nếu xảy ra sai sót trong nghiệp vụ, tôi với tư cách là trưởng nhóm sẽ chịu toàn bộ trách nhiệm.
デモ
cuộc biểu tình (tuần hành)
増税や労働環境の悪化に抗議するため、大勢の労働者がデモに参加した。
Đông đảo người lao động đã tham gia cuộc biểu tình nhằm phản đối việc tăng thuế và môi trường làm việc xuống cấp.
戦う
chiến đấu, đấu tranh (với bệnh tật, nghịch cảnh, đối thủ)
どんなにつらくても、諦めずに重い病気と戦う姿勢を持ち続ける。
Dù có đau đớn đến đâu, tôi vẫn tiếp tục giữ vững tinh thần chiến đấu không từ bỏ với căn bệnh hiểm nghèo.
攻撃
sự tấn công, công kích (quân sự hoặc ngôn từ, thể thao)
サッカーの試合で相手チームから激しい攻撃を受けたが、最後まで守りきった。
Dù phải chịu những đợt tấn công dữ dội từ đội bạn trong trận bóng đá, chúng tôi vẫn bảo vệ khung thành đến cùng.