第1部 第17課 社会3:行事、宗教・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 17: Xã hội 3 (Lễ hội và tôn giáo), Phần 1.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション7

  1. 参加

    tham gia, tham dự (sự kiện, hoạt động)

    週末に行われる地域のボランティア活動に参加する。

    Tôi tham gia vào hoạt động tình nguyện của khu vực diễn ra vào cuối tuần.

  2. 行事

    sự kiện, lễ hội (sự kiện định kỳ của trường học hoặc tập thể)

    学校では年間を通して様々な年中行事が行われる。

    Ở trường học, nhiều sự kiện thường niên khác nhau được tổ chức trong suốt cả năm.

  3. イベント

    sự kiện (chương trình, hoạt động vui chơi hoặc quảng bá)

    今週末、駅前の広場で音楽のイベントが開かれる。

    Cuối tuần này, một sự kiện âm nhạc sẽ được tổ chức tại quảng trường trước nhà ga.

  4. 祝う

    chúc mừng, ăn mừng (dịp vui, kỷ niệm)

    家族みんなで集まって祖父の米寿を祝うことにした。

    Cả gia đình quyết định quây quần bên nhau để chúc mừng lễ mừng thọ 88 tuổi của ông.

  5. 誕生

    sự ra đời, chào đời (sinh linh mới hoặc sự xuất hiện mới)

    新しい命の誕生を家族みんなで心から喜んだ。

    Cả gia đình đều thực sự vui mừng trước sự chào đời của một sinh linh mới.

  6. 成人

    người trưởng thành, sự trưởng thành (đủ tuổi thành niên)

    日本では18歳で成人となり、選挙権が与えられる。

    Ở Nhật Bản, 18 tuổi là thành người lớn và được trao quyền bầu cử.

  7. 過ごす

    trải qua, dành (thời gian, kỳ nghỉ)

    休日は家でゆっくりと本を読んで過ごすのが好きだ。

    Vào ngày nghỉ, tôi thích thong thả đọc sách và trải qua thời gian ở nhà.

  8. クリスマス

    Lễ Giáng sinh (Noel)

    街中がイルミネーションで彩られ、クリスマスが近づいてきた。

    Khắp đường phố được trang hoàng bằng ánh đèn lung linh, báo hiệu Giáng sinh đang đến gần.

  9. 年末年始

    dịp cuối năm và đầu năm mới

    年末年始は実家に帰省して家族と一緒にのんびり過ごす。

    Vào dịp cuối năm và đầu năm mới, tôi về quê thăm gia đình và thảnh thơi cùng mọi người.

  10. 伝統

    truyền thống (phong tục, văn hóa lưu truyền qua nhiều đời)

    京都には何百年も受け継がれてきた古い伝統が残っている。

    Ở Kyoto vẫn còn lưu giữ những truyền thống cổ xưa được kế thừa qua hàng trăm năm.