第1部 第18課 自然1:季節と天気、地理・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 18: Tự nhiên 1 (Mùa màng, thời tiết và địa lý), Phần 1.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション8

  1. 気温

    nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết

    夏になると日中の気温が35度を超える日が多くなる。

    Vào mùa hè, những ngày có nhiệt độ không khí ban ngày vượt quá 35 độ ngày càng nhiều.

  2. 越える

    vượt quá (con số, giới hạn); vượt qua (địa điểm)

    この山の頂上は標高が三千メートルを越える。

    Đỉnh núi này có độ cao vượt quá 3.000 mét so với mực nước biển.

  3. パーセント

    phần trăm (%)

    今日の降水確率は八十パーセントなので、傘を持っていこう。

    Xác suất mưa hôm nay là 80 phần trăm nên hãy mang theo ô nhé.

  4. 確率

    xác suất, tỷ lệ khả năng xảy ra

    天気予報によると明日の午後から雨が降る確率は高い。

    Theo dự báo thời tiết, xác suất trời mưa từ chiều mai là khá cao.

  5. 嵐

    cơn bão, giông bão (mưa to gió lớn)

    夜の間に強い嵐が通り過ぎて、木が何本も倒れていた。

    Trong đêm một cơn bão lớn quét qua làm nhiều cây cối bị đổ rạp.

  6. 近付く

    đến gần, lại gần, cận kề (thời gian, địa điểm)

    強い台風が近付くにつれて、風と雨が激しくなってきた。

    Khi cơn bão mạnh đến gần, mưa gió ngày càng trở nên dữ dội.

  7. 雷

    sấm sét, tiếng sấm

    遠くの空でゴロゴロと雷が鳴り始めたので急いで帰宅した。

    Trên bầu trời phía xa bắt đầu có tiếng sấm ầm ầm nên tôi đã vội vàng về nhà.

  8. 激しい

    dữ dội, mãnh liệt, gay gắt (mưa gió, chuyển động)

    午後は激しい雨が降るそうなので、外出を控えたほうがいい。

    Nghe nói chiều nay sẽ có mưa dữ dội nên tốt hơn hết là hạn chế ra ngoài.

  9. 虹

    cầu vồng

    にわか雨がやんだ後、東の空にきれいな虹が架かった。

    Sau khi cơn mưa rào tạnh, một dải cầu vồng tuyệt đẹp đã xuất hiện trên bầu trời phía đông.

  10. 湿度

    độ ẩm (trong không khí)

    日本の夏は気温だけでなく湿度も高いので、とても蒸し暑い。

    Mùa hè ở Nhật Bản không chỉ nhiệt độ mà độ ẩm cũng cao nên rất oi bức.