第1部 第18課 自然1:季節と天気、地理・パート3 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 18: Tự nhiên 1 (Mùa màng, thời tiết và địa lý), Phần 3.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション8
大陸
lục địa, đại lục
アジアは世界で最も面積が広くて人口が多い大陸だ。
Châu Á là lục địa có diện tích rộng nhất và đông dân nhất trên thế giới.
砂漠
sa mạc
砂漠では昼と夜の気温差が激しく、雨がほとんど降らない。
Ở sa mạc sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn và hầu như không có mưa.
広がる
lan rộng, trải rộng, mở rộng ra
展望台に立つと、目の前に青い海がどこまでも広がる。
Đứng trên đài quan sát, trước mắt tôi là biển xanh trải rộng đến tận chân trời.
火山
núi lửa
日本には活動を続けている火山が全国に数多く存在する。
Ở Nhật Bản có rất nhiều ngọn núi lửa vẫn đang hoạt động trên khắp cả nước.
爆発
vụ nổ, sự bùng nổ, sự phun trào
化学工場の爆発により、近隣の住民に避難指示が出された。
Do vụ nổ ở nhà máy hóa chất, lệnh sơ tán đã được ban bố cho cư dân lân cận.
爆発する
phát nổ, bùng nổ, phun trào
古いガスボンベが突然爆発する事故が起きた。
Đã xảy ra một vụ tai nạn bình gas cũ bất ngờ phát nổ.
流れる
chảy (dòng nước); trôi đi, lan truyền
町の中心をきれいな川が静かに流れる。
Một con sông trong lành êm ả chảy qua trung tâm thị trấn.
あふれる
tràn ngập, đầy ắp (nước, cảm xúc, sức sống)
大雨のせいで川の水があふれる恐れがある。
Vì mưa lớn nên có nguy cơ nước sông sẽ tràn bờ.
滝
thác nước
山奥にある有名な滝を観光するためにハイキングをした。
Tôi đã đi bộ leo núi để ngắm con thác nổi tiếng nằm sâu trong núi.
眺める
ngắm nhìn, ngắm cảnh (từ xa, trong sự thư thái)
ホテルの窓から美しい夜景をゆっくり眺める。
Từ cửa sổ khách sạn, tôi thong thả ngắm nhìn khung cảnh đêm tuyệt đẹp.