第1部 第20課 数と量・パート2 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 20: Số đếm và số lượng, Phần 2.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション8

  1. 人数

    số người

    会議室を予約する前に、参加する人数を確認してください。

    Trước khi đặt phòng họp, xin vui lòng xác nhận số người tham gia.

  2. 個数

    số lượng cái, số vật phẩm

    注文する商品の個数を間違えないように確かめた。

    Tôi đã kiểm tra lại để không nhầm lẫn số lượng món hàng cần đặt.

  3. 回数

    số lần, tần suất

    健康のために、外食する回数をできるだけ減らしている。

    Vì sức khỏe, tôi đang giảm bớt số lần đi ăn ngoài nhiều nhất có thể.

  4. 台数

    số lượng xe cộ hoặc máy móc

    道路を走る自動車の台数が年々増えている。

    Số lượng xe ô tô lưu thông trên đường đang gia tăng qua từng năm.

  5. 測る

    đo (chiều dài, khoảng cách, diện tích, tốc độ)

    新しい机を買う前に、部屋の広さをきちんと測る。

    Trước khi mua bàn làm việc mới, tôi đo đạc cẩn thận diện tích căn phòng.

  6. 距離

    cự ly, khoảng cách

    家から駅までの距離は歩いて十分ほどです。

    Khoảng cách từ nhà tôi đến nhà ga đi bộ mất khoảng mười phút.

  7. 面積

    diện tích

    日本の国土の面積は約三十八万平方キロメートルです。

    Diện tích lãnh thổ Nhật Bản vào khoảng 380 nghìn km vuông.

  8. 量る

    cân, đo (trọng lượng, thể tích)

    ケーキを作るために、小麦粉の重さを正しく量る。

    Để làm bánh ngọt, tôi cân chính xác trọng lượng bột mì.

  9. 記録

    kỷ lục, biên bản, sự ghi chép

    彼は百メートル走で大会の最高記録を出した。

    Anh ấy đã lập kỷ lục cao nhất của đại hội ở cự ly chạy 100 mét.

  10. 大量

    số lượng lớn, khối lượng lớn

    工場では毎日、大量のパンが作られている。

    Tại nhà máy, một số lượng lớn bánh mì được sản xuất mỗi ngày.