第1部 第20課 数と量・パート3 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 20: Số đếm và số lượng, Phần 3.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション8

  1. 少量

    một lượng nhỏ, ít

    この料理は少量の塩を入れるだけで、ぐっと美味しくなる。

    Món ăn này chỉ cần cho một lượng nhỏ muối là sẽ thơm ngon hơn hẳn.

  2. 多数

    số đông, đa số, nhiều

    そのアンケートには多数の市民が回答してくれた。

    Đã có đông đảo người dân tham gia trả lời phiếu khảo sát đó.

  3. 少数

    số ít, thiểu số

    会議では少数の意見にもしっかり耳を傾けるべきだ。

    Trong cuộc họp, cũng cần lắng nghe kỹ ý kiến của số ít người.

  4. 気温

    nhiệt độ không khí, nhiệt độ ngoài trời

    今日の最高気温は三十五度を超える見込みです。

    Nhiệt độ cao nhất ngày hôm nay dự kiến sẽ vượt quá 35 độ.

  5. マイナス

    âm (dưới 0), dấu trừ, điểm bất lợi

    冬の北海道では、気温がマイナス十度になることもある。

    Vào mùa đông ở Hokkaido, nhiệt độ có lúc xuống âm mười độ.

  6. プラス

    cộng, điểm cộng, mang lại lợi ích

    留学した経験は、将来の仕事にとって大きなプラスになる。

    Trải nghiệm du học sẽ là một điểm cộng lớn cho công việc tương lai.

  7. レベル

    trình độ, mức độ, cấp bậc

    毎日練習を重ねて、日本語のレベルをもっと上げたい。

    Tôi muốn luyện tập chăm chỉ mỗi ngày để nâng cao hơn nữa trình độ tiếng Nhật.

  8. サイズ

    kích cỡ, cỡ (quần áo, giày dép, đồ đạc)

    靴を買うときは、実際に履いてサイズを確かめる。

    Khi mua giày, tôi sẽ xỏ thử vào chân để kiểm tra kích cỡ.

  9. 最大

    lớn nhất, tối đa

    このスタジアムは最大で五万人の観客を収容できる。

    Sân vận động này có thể chứa tối đa 50.000 khán giả.

  10. 最小

    nhỏ nhất, tối thiểu

    被害を最小に抑えるために、迅速な避難が必要だ。

    Để hạn chế thiệt hại ở mức tối thiểu, cần phải sơ tán nhanh chóng.