第1部 第20課 数と量・パート4 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 20: Số đếm và số lượng, Phần 4.
11 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション8
温度
nhiệt độ (nước, chất lỏng, nhiệt kế...)
お風呂のお湯の温度を四十度に設定した。
Tôi đã cài đặt nhiệt độ nước bồn tắm ở mức 40 độ C.
最高
cao nhất, tuyệt vời nhất
富士山の山頂から見た朝日は本当に最高だった。
Cảnh mặt trời mọc ngắm từ đỉnh núi Phú Sĩ thực sự vô cùng tuyệt vời.
最低
tối thiểu, thấp nhất; tồi tệ nhất
この試験に合格するには、最低でも70点が必要です。
Để đỗ kỳ thi này, cần tối thiểu 70 điểm.
平均
trung bình, mức bình quân
クラスのテストの平均点は75点でした。
Điểm trung bình bài kiểm tra của cả lớp là 75 điểm.
たっぷり
đầy đủ, nhiều, thoải mái
明日の試験に備えて、今夜は睡眠をたっぷりとるつもりです。
Để chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai, tối nay tôi định ngủ thật nhiều.
少々
một chút, một lát
スープに塩を少々加えて味を整えます。
Thêm một chút muối vào súp để điều chỉnh vị.
加える
thêm vào, cộng vào
お好みに合わせて砂糖を加えると、甘くて美味しくなります。
Nếu thêm đường tùy theo khẩu vị thì sẽ ngọt và ngon hơn.
すべて
tất cả, toàn bộ
宿題をすべて終えてから、友達と遊びに出かけました。
Sau khi hoàn thành tất cả bài tập về nhà, tôi mới ra ngoài chơi cùng bạn bè.
全員
toàn thể thành viên, tất cả mọi người
今日の会議には、チームの全員が出席しました。
Tất cả thành viên trong nhóm đều đã tham dự cuộc họp hôm nay.
合計
tổng cộng, tổng số
買い物の合計金額は5000円になりました。
Tổng số tiền mua sắm là 5000 yên.
計算
tính toán (số liệu, chi phí)
電卓を使って今月の生活費を計算します。
Tôi dùng máy tính cầm tay để tính toán chi phí sinh hoạt tháng này.