第1部 第21課 時間・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 21: Thời gian, Phần 1.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション9

  1. 経つ

    trôi qua (thời gian)

    日本に来てから、あっという間に三年が経つ。

    Thoáng một cái mà đã 3 năm trôi qua kể từ khi tôi đến Nhật Bản.

  2. 時刻

    thời khắc, thời điểm, giờ giấc

    電車の出発時刻を確認してから家を出ました。

    Tôi kiểm tra giờ tàu chạy rồi mới rời khỏi nhà.

  3. 時期

    thời kỳ, giai đoạn, mùa

    桜がきれいに咲く時期になりました。

    Đã đến thời kỳ hoa anh đào nở rộ rất đẹp.

  4. 期間

    khoảng thời gian, kỳ hạn

    夏休みの期間を利用して、一人で旅行に行きました。

    Tôi tranh thủ khoảng thời gian nghỉ hè để đi du lịch một mình.

  5. 期限

    hạn chót, thời hạn

    レポートの提出期限は今週の金曜日までです。

    Hạn chót nộp báo cáo là đến thứ Sáu tuần này.

  6. 切れる

    hết hạn; đứt; hết sạch

    パスポートの有効期限が切れる前に更新しなければならない。

    Phải gia hạn hộ chiếu trước khi thời hạn hiệu lực bị hết hạn.

  7. 短期

    ngắn hạn

    夏休みの間に短期留学でカナダへ行く予定です。

    Tôi dự định đi du học ngắn hạn ở Canada vào kỳ nghỉ hè.

  8. 長期

    dài hạn

    将来のために、長期的な計画を立てることが大切です。

    Việc lập một kế hoạch dài hạn cho tương lai là rất quan trọng.

  9. 日中

    ban ngày, trong ngày

    この地域は日中は暖かいですが、夜になると冷え込みます。

    Khu vực này ban ngày thì ấm áp nhưng đêm đến thì trở lạnh.

  10. 夜間

    ban đêm, buổi tối

    この道路は夜間工事のため、通行止めになっています。

    Con đường này cấm lưu thông do đang thi công vào ban đêm.