第1部 第21課 時間・パート2 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 1 Bài 21: Thời gian, Phần 2.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション9

  1. 日時

    ngày giờ, ngày và giờ

    次回の面接の日時が決まり次第、メールでご連絡します。

    Ngay khi quyết định ngày giờ của buổi phỏng vấn tiếp theo, tôi sẽ liên lạc qua email.

  2. 日程

    lịch trình, kế hoạch

    旅行の日程を友達と相談しながら決めました。

    Tôi đã bàn bạc với bạn bè để quyết định lịch trình chuyến đi.

  3. 年間

    trong một năm, cả năm

    この図書館は年間を通して多くの人に利用されています。

    Thư viện này được nhiều người sử dụng trong suốt cả năm.

  4. 延期

    sự hoãn lại, trì hoãn

    大雨のため、楽しみにしていた運動会は延期となった。

    Do mưa lớn nên đại hội thể thao mà tôi mong đợi đã bị hoãn lại.

  5. 延期する

    hoãn lại, dời ngày

    台風が近づいているので、明日の試合を延期することにしました。

    Vì bão đang đến gần nên chúng tôi quyết định hoãn lại trận đấu ngày mai.

  6. 合わせる

    điều chỉnh cho khớp, hợp nhất

    時計の針を正しい時間に合わせる必要があります。

    Cần phải điều chỉnh kim đồng hồ cho khớp với giờ chính xác.

  7. 日付

    ngày tháng (ghi trên giấy tờ)

    書類の右上に今日の日付を記入してください。

    Xin hãy điền ngày tháng hôm nay vào góc trên bên phải tài liệu.

  8. セット

    bộ, suất (ăn/đồ dùng); cài đặt

    カフェでコーヒーとケーキのお得なセットを注文した。

    Tôi đã gọi một suất combo ưu đãi gồm cà phê và bánh ngọt ở quán cà phê.

  9. アラーム

    chuông báo, báo thức

    明日の朝は早いので、スマホのアラームを6時にセットしました。

    Sáng mai phải dậy sớm nên tôi đã cài chuông báo thức điện thoại lúc 6 giờ.

  10. 目覚まし時計

    đồng hồ báo thức

    毎朝、目覚まし時計の音で目を覚まします。

    Mỗi sáng, tôi thức giấc nhờ tiếng chuông đồng hồ báo thức.