第2部 第1課 和語動詞・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 2 Bài 1: Động từ thuần Nhật (Wago), Phần 1.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション9
生える
mọc (cây cỏ, răng, râu, tóc)
春になって、庭一面に新しい草が生えるのを見た。
Mùa xuân đến, tôi thấy cỏ non mọc khắp cả khu vườn.
冷める
nguội đi (thức ăn, tình cảm, sự nhiệt tình)
温かいスープが冷める前に、どうぞお召し上がりください。
Xin mời dùng súp ấm trước khi nó nguội đi.
燃える
cháy, bốc cháy (ngọn lửa, ý chí)
乾燥した季節は山火事で木が激しく燃えることがある。
Vào mùa khô hanh, cây cối đôi khi cháy dữ dội trong các vụ cháy rừng.
目立つ
nổi bật, dễ nhận thấy
彼女はいつも明るい色の服を着ているので、人混みでも目立つ。
Cô ấy luôn mặc quần áo màu sắc tươi sáng nên rất nổi bật ngay cả giữa đám đông.
輝く
tỏa sáng, lấp lánh
夜空に無数の星が美しく輝くのを見上げました。
Tôi ngước nhìn vô số vì sao đang tỏa sáng tuyệt đẹp trên bầu trời đêm.
黙る
im lặng, làm thinh
先生に質問されても、彼は何も言わずにただ黙るばかりだった。
Dù được thầy giáo hỏi, cậu ấy cũng chẳng nói gì mà chỉ im lặng.
たまる
tích tụ, dồn lại (tiền, rác, áp lực)
仕事が忙しくて残業が続くと、疲れやストレスがたまる。
Khi công việc bận rộn và phải tăng ca liên tục, mệt mỏi và căng thẳng sẽ tích tụ lại.
効く
có hiệu quả, có tác dụng
この風邪薬は頭痛や熱によく効くと言われています。
Thuốc cảm này được cho là có hiệu quả rất tốt đối với chứng đau đầu và sốt.
代わる
thay thế, đổi vị trí
体調を崩した同僚に代わるスタッフを急いで探さなければならない。
Chúng tôi phải nhanh chóng tìm nhân viên thay thế đồng nghiệp vừa bị ốm.
頼る
dựa dẫm, trông cậy vào
困ったときは一人で悩まず、周りの人に頼ることも大切だ。
Khi gặp khó khăn, đừng suy nghĩ một mình mà việc trông cậy vào người xung quanh cũng rất quan trọng.