第2部 第1課 和語動詞・パート3 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 2 Bài 1: Động từ thuần Nhật (Wago), Phần 3.

14 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション9

  1. 追う

    đuổi theo, theo đuổi (ước mơ)

    警察官が逃げる泥棒の背中を必死に追う。

    Cảnh sát dốc sức đuổi theo tên trộm đang bỏ chạy.

  2. 扱う

    xử lý, sử dụng; đối xử; kinh doanh

    ガラスのコップは割れやすいので、丁寧に扱うようにしてください。

    Cốc thủy tinh rất dễ vỡ nên xin hãy chú ý sử dụng cẩn thận.

  3. 支払う

    thanh toán, chi trả (tiền)

    レジで買い物の代金をクレジットカードで支払う。

    Tôi thanh toán tiền mua hàng tại quầy thu ngân bằng thẻ tín dụng.

  4. 好む

    ưa chuộng, thích

    祖父はにぎやかな場所よりも、静かな田舎の生活を好む。

    Ông tôi ưa thích cuộc sống miền quê thanh bình hơn là những nơi ồn ào náo nhiệt.

  5. 食う

    ăn (cách nói thân mật, suồng sã)

    お腹がすいたので、急いで昼飯を食うことにした。

    Đói bụng quá nên tôi quyết định nhanh chóng ăn cơm trưa.

  6. 指す

    chỉ (hướng, đồng hồ, ngón tay)

    時計の針がちょうど12時を指すときに鐘が鳴った。

    Chuông vang lên đúng vào lúc kim đồng hồ chỉ 12 giờ.

  7. 示す

    cho thấy, biểu thị, xuất trình

    入口で身分証明書を示す必要があります。

    Cần phải xuất trình giấy tờ tùy thân tại lối vào.

  8. 語る

    kể, thuật lại (câu chuyện, trải nghiệm)

    祖父は戦争中の苦しかった体験を静かに語る。

    Ông tôi lặng lẽ kể lại những trải nghiệm gian khổ thời chiến tranh.

  9. 過ごす

    trải qua, dành (thời gian)

    週末は家族と一緒に家でゆっくり過ごすのが一番の楽しみです。

    Vào cuối tuần, việc dành thời gian thong thả ở nhà cùng gia đình là niềm vui lớn nhất.

  10. 延ばす

    hoãn lại, kéo dài (thời hạn, lịch trình)

    レポートの締め切りを来週の月曜日まで延ばすことになった。

    Hạn chót nộp báo cáo đã được hoãn lại đến thứ Hai tuần sau.

  11. 目指す

    hướng tới, nhắm tới (mục tiêu)

    彼は将来医者になることを目指すために、毎日一生懸命勉強している。

    Anh ấy nỗ lực học tập mỗi ngày để hướng tới mục tiêu trở thành bác sĩ trong tương lai.

  12. 求める

    tìm kiếm, yêu cầu, đòi hỏi

    困ったときは一人で悩まず、周りの人に助けを求めることが大切だ。

    Khi gặp khó khăn, điều quan trọng là không nên trăn trở một mình mà hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ người xung quanh.

  13. 可愛がる

    yêu thương, cưng chiều (con cháu, thú cưng)

    祖母は生まれたばかりの初孫をとても可愛がる。

    Bà ngoại rất cưng chiều đứa cháu đầu lòng mới chào đời.

  14. いじめる

    bắt nạt, trêu chọc ác ý

    自分より立場の弱い者をいじめるのは絶対に許されない行為だ。

    Bắt nạt người ở vị thế yếu hơn mình là hành vi tuyệt đối không thể tha thứ.