第2部 第2課 漢語動詞・パート4 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 2 Bài 2: Động từ Hán ngữ (Kango), Phần 4.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション9
解決
sự giải quyết (vấn đề, tranh chấp)
両国の間で話し合いが続けられ、問題の平和的な解決が合意された。
Các cuộc đàm phán giữa hai nước tiếp tục diễn ra và việc giải quyết hòa bình vấn đề đã được thống nhất.
解決する
giải quyết (vấn đề khó khăn)
チーム全員で知恵を出し合えば、どんな難問でも解決することができる。
Nếu toàn đội cùng nhau góp trí tuệ thì bất kỳ bài toán khó nào cũng có thể giải quyết được.
防止
sự phòng ngừa, ngăn chặn
冬になるとインフルエンザなどの感染症の防止が強く呼びかけられる。
Vào mùa đông, việc phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm như cúm được kêu gọi mạnh mẽ.
防止する
phòng ngừa, ngăn chặn
帰宅後は手洗いとうがいを徹底して、風邪の流行を防止する。
Sau khi về nhà hãy rửa tay và súc miệng kỹ càng để phòng ngừa cảm cúm lây lan.
訪問
chuyến thăm, sự ghé thăm
大切な取引先への訪問を控えているので、身だしなみを整えた。
Sắp tới chuyến thăm một đối tác quan trọng nên tôi đã chỉnh đốn lại trang phục.
訪問する
thăm, ghé thăm (đối tác, người quen)
新商品のサンプルを持って、来週月曜日にクライアントを訪問する。
Tôi sẽ mang hàng mẫu sản phẩm mới và tới thăm khách hàng vào thứ Hai tuần tới.
交換
sự trao đổi, đổi chác, thay thế
交流会で多くの参加者と連絡先や名刺の交換を行った。
Tại buổi giao lưu, tôi đã tiến hành trao đổi danh thiếp và thông tin liên lạc với nhiều người tham gia.
交換する
trao đổi, đổi, thay (đồ)
靴のサイズが合わなかったので、レシートを持って店で別の商品と交換する。
Vì kích cỡ giày không vừa nên tôi mang hóa đơn đến cửa hàng để đổi lấy sản phẩm khác.
翻訳
bản dịch, việc dịch thuật (văn bản)
この外国の小説は翻訳がとても自然で、原作の魅力がよく伝わってくる。
Cuốn tiểu thuyết nước ngoài này có bản dịch rất tự nhiên, truyền tải trọn vẹn nét lôi cuốn của nguyên tác.
翻訳する
dịch, biên dịch (văn bản)
海外の最新ニュースを日本語に翻訳するボランティア活動に参加している。
Tôi đang tham gia hoạt động tình nguyện dịch tin tức mới nhất của nước ngoài sang tiếng Nhật.