第2部 第2課 漢語動詞・パート7 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 2 Bài 2: Động từ Hán ngữ (Kango), Phần 7.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション9

  1. 発展する

    phát triển (kinh tế, quy mô, xã hội)

    新しい産業を積極的に誘致することで、この地域経済は今後大きく発展する。

    Bằng việc tích cực thu hút các ngành công nghiệp mới, nền kinh tế khu vực này sẽ phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

  2. 進歩

    sự tiến bộ (kỹ thuật, y học)

    医療のめざましい進歩により、治せる病気の種類が飛躍的に増えた。

    Nhờ sự tiến bộ vượt bậc của y học, các loại bệnh có thể chữa khỏi đã gia tăng nhanh chóng.

  3. 進歩する

    tiến bộ, nâng cao (năng lực, công nghệ)

    毎日コツコツと地道に努力を続ければ、語学力は誰でも確実に進歩する。

    Nếu kiên trì nỗ lực cần mẫn mỗi ngày, năng lực ngoại ngữ của bất kỳ ai cũng chắc chắn sẽ tiến bộ.

  4. 存在

    sự tồn tại, hiện diện

    彼のような優秀で面倒見の良い先輩は、チームにとって本当に心強い存在だ。

    Một người tiền bối xuất sắc và chu đáo như anh ấy thực sự là sự hiện diện đáng tin cậy đối với toàn đội.

  5. 存在する

    tồn tại, hiện hữu

    広い宇宙のどこかには、人類と同じような知的生命体がきっと存在する。

    Ở một nơi nào đó trong vũ trụ bao la, chắc chắn tồn tại những sinh vật có trí tuệ giống như con người.

  6. 引退

    sự giải nghệ, rút lui (thể thao, sự nghiệp)

    ファンに惜しまれながら、長年活躍した名選手が今シーズン限りでの引退を発表した。

    Trong niềm tiếc nuối của người hâm mộ, danh thủ thi đấu xuất sắc nhiều năm đã tuyên bố giải nghệ sau mùa giải này.

  7. 行動

    hành động, hành vi, cách ứng xử

    口先で立派なことを言うよりも、自らの行動で誠意を示すことのほうが大切だ。

    Thay vì nói những điều hay ho đầu môi, việc thể hiện sự chân thành bằng chính hành động của bản thân quan trọng hơn.

  8. 行動する

    hành động, bắt tay vào thực hiện

    頭の中で悩んでいるばかりではなく、まず自分から積極的に行動する。

    Đừng chỉ mãi trăn trở trong đầu mà hãy tự mình chủ động hành động trước.

  9. 活動

    hoạt động (sinh hoạt, công tác)

    大学で環境保護に関するサークル活動に参加している。

    Ở trường đại học, tôi tham gia hoạt động câu lạc bộ liên quan đến bảo vệ môi trường.

  10. 活動する

    hoạt động (hành động, làm việc)

    彼女はボランティア団体のリーダーとして精力的に活動する。

    Cô ấy tích cực hoạt động với tư cách là trưởng nhóm tình nguyện.