第2部 第3課 形容詞・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 2 Bài 3: Tính từ, Phần 1.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション10

  1. かゆい

    ngứa (cảm giác ngứa ngáy da thịt)

    蚊に刺されたところが赤くなって、とてもかゆい。

    Chỗ bị muỗi đốt đỏ ửng lên và rất ngứa.

  2. まぶしい

    chói chang, chói mắt

    カーテンを開けると、朝の光がまぶしい。

    Khi mở rèm cửa ra, ánh sáng ban mai thật chói mắt.

  3. きつい

    chật chội; khắc nghiệt, vất vả

    この靴は少し小さくて、足先がきつい。

    Đôi giày này hơi nhỏ nên đầu ngón chân bị chật.

  4. 懐かしい

    nhớ nhung, bồi hồi hoài niệm

    昔の写真を見ると、子どもの頃の思い出が懐かしい。

    Khi nhìn lại những bức ảnh cũ, tôi bồi hồi nhớ về những kỷ niệm thời thơ ấu.

  5. 悔しい

    tiếc nuối, cay cú (vì thất bại)

    あと一点で合格できたのに、落ちてしまって本当に悔しい。

    Chỉ thiếu đúng một điểm nữa là đỗ mà lại bị trượt nên tôi thực sự rất cay cú và tiếc nuối.

  6. 恐ろしい

    đáng sợ, ghê gớm, kinh hoàng

    夜の山道で恐ろしい物音を聞いて、足が震えた。

    Nghe thấy âm thanh đáng sợ trên con đường núi ban đêm khiến chân tôi run rẩy.

  7. 怪しい

    đáng ngờ, khả nghi

    近所で見かけない怪しい男が家の周りをうろうろしている。

    Một người đàn ông đáng ngờ không quen mặt đang lảng vảng quanh nhà.

  8. 親しい

    thân thiết, gần gũi (mối quan hệ)

    彼とは子どもの頃から親しい友人関係が続いている。

    Tôi và anh ấy vẫn duy trì mối quan hệ bạn bè thân thiết từ thuở nhỏ.

  9. 大人しい

    hiền lành, ngoan ngoãn, điềm đạm

    彼女の飼っている犬はとても大人しいので、誰にも吠えない。

    Chú chó của cô ấy rất ngoan ngoãn và hiền lành nên không hề sủa ai cả.

  10. 詳しい

    tường tận, am hiểu, chi tiết

    彼はパソコンのハードウェアについて非常に詳しい。

    Anh ấy rất am hiểu và tường tận về phần cứng máy tính.