第2部 第6課 間違えやすい漢語・パート1 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 2 Bài 6: Từ Hán ngữ dễ nhầm lẫn, Phần 1.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション11
一流
hàng đầu, bậc nhất, đẳng cấp cao
彼は一流のホテルで料理長として働いている。
Anh ấy đang làm việc với tư cách là bếp trưởng tại một khách sạn hàng đầu.
一部
một phần, một bộ phận
大雨の影響で、鉄道の一部が運転を見合わせている。
Do ảnh hưởng của mưa lớn, một phần tuyến đường sắt đang tạm ngừng hoạt động.
最新
mới nhất, hiện đại nhất
この研究所では最新の技術を使って新しい薬を開発している。
Viện nghiên cứu này đang sử dụng công nghệ mới nhất để phát triển loại thuốc mới.
最終
cuối cùng (chặng cuối, chuyến tàu cuối)
駅へ急いだが、残念ながら最終電車に乗り遅れてしまった。
Dù đã vội vã chạy ra ga nhưng đáng tiếc là tôi đã lỡ chuyến tàu cuối cùng.
流行
thịnh hành, xu hướng trào lưu (hoặc dịch bệnh)
若者の間で新しいデザインの服が流行している。
Trang phục kiểu dáng mới đang rất thịnh hành trong giới trẻ.
実際
thực tế, thực sự
うわさに聞いていたが、実際に見てみるとその迫力に驚いた。
Tôi đã nghe tin đồn từ trước, nhưng khi thực tế tận mắt chứng kiến thì thấy bất ngờ trước sự choáng ngợp đó.
頭痛
đau đầu, nhức đầu
昨夜からひどい頭痛がするので、今日は仕事を休んで病院へ行く。
Từ tối qua tôi bị đau đầu dữ dội nên hôm nay tôi xin nghỉ làm để đi bệnh viện.
余裕
dư dả, thong thả (thời gian, tiền bạc, tâm trí)
時間に余裕を持って出発したので、慌てずに済んだ。
Vì xuất phát với thời gian thong thả nên tôi không phải cuống cuồng vội vã.
安定
ổn định, vững vàng
手術後の患者の容体は安定しているので、ご安心ください。
Tình trạng của bệnh nhân sau phẫu thuật đã ổn định nên xin quý vị hãy yên tâm.
緊張
căng thẳng, hồi hộp
大勢の人の前でスピーチをするのは、とても緊張する。
Phát biểu trước đông người khiến tôi vô cùng căng thẳng.