第2部 第6課 間違えやすい漢語・パート2 · N3 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N3, Phần 2 Bài 6: Từ Hán ngữ dễ nhầm lẫn, Phần 2.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N3 - セクション11
混雑
đông đúc, chen chúc, tắc nghẽn
休日のショッピングモールは家族連れで混雑している。
Trung tâm mua sắm vào ngày nghỉ rất đông đúc các gia đình đi chơi.
発達
phát triển (kinh tế, giao thông, cơ thể)
インターネットの発達によって、世界中の情報がすぐ手に入る。
Nhờ sự phát triển của internet, thông tin trên toàn thế giới có thể nắm bắt ngay tức thì.
不足
thiếu hụt, không đủ
日頃の運動が不足しているため、毎日少し歩くようにしている。
Vì thường ngày thiếu vận động nên tôi cố gắng đi bộ một chút mỗi ngày.
一致
nhất trí, thống nhất, trùng khớp
全員の意見が一致したので、この企画を進めることに決めた。
Vì ý kiến của mọi người đã hoàn toàn nhất trí nên chúng tôi quyết định xúc tiến dự án này.
混乱
hỗn loạn, rối loạn, bối rối
電車のダイヤが乱れたため、駅のホームは混乱した。
Do lịch trình tàu chạy bị xáo trộn nên sân ga đã trở nên hỗn loạn.
関心
sự quan tâm, hứng thú
彼は環境問題に深い関心を持っており、ボランティア活動に参加している。
Anh ấy rất quan tâm đến vấn đề môi trường và đang tham gia vào các hoạt động tình nguyện.
自信
tự tin, lòng tự tin
たくさん練習したおかげで、試合に向けて自信がついた。
Nhờ tập luyện rất nhiều, tôi đã có thêm tự tin hướng tới trận đấu.
感覚
cảm giác, giác quan
寒さのせいで手足が冷たくなり、指先の感覚がなくなってきた。
Vì trời lạnh nên chân tay cóng buốt, các đầu ngón tay dần mất hết cảm giác.
参考
tham khảo
先輩のアドバイスを参考にして、レポートの構成を直した。
Tôi đã tham khảo lời khuyên của tiền bối để chỉnh sửa lại bố cục bài báo cáo.
秘密
bí mật
これは二人だけの秘密だから、絶対に誰にも言わないでね。
Đây là bí mật của riêng hai chúng ta nên tuyệt đối đừng nói với ai nhé.